congee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cháo loãng (đặc biệt là cháo gạo): Một món ăn dạng lỏng, thường được nấu từ gạo với nhiều nước, phổ biến trong ẩm thực nhiều nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc.
- Sự cho phép ra đi (cổ, trang trọng): Sự cho phép chính thức để rời đi.
- Sự sa thải đột ngột (cổ, trang trọng): Việc bị buộc phải rời đi một cách đột ngột và thiếu trang trọng.
- (Kiến trúc) Đường chỉ lõm: Một đường trang trí hình lõm trên tường hoặc đồ vật.
Động từ (cổ, trang trọng):
- Cúi chào trang trọng: Thực hiện một cái cúi chào một cách có nghi thức.
- Xin phép ra đi (một cách trang trọng): Rời đi sau khi đã có được sự cho phép chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa món ăn):
- I often eat chicken congee for breakfast when I'm sick. (Tôi thường ăn cháo gà vào bữa sáng khi bị ốm.)
- This restaurant serves delicious seafood congee. (Nhà hàng này phục vụ cháo hải sản rất ngon.)
Danh từ (nghĩa cổ, trang trọng):
- The servant awaited his congee from the lord. (Người hầu chờ đợi sự cho phép ra đi từ lãnh chúa.)
- His rude behavior resulted in an immediate congee. (Hành vi thô lỗ của anh ta dẫn đến một sự sa thải tức thì.)
Động từ:
- The ambassador congeed before the king. (Vị đại sứ cúi chào trang trọng trước nhà vua.)
- Having congeed with the host, the guests departed. (Sau khi đã xin phép chủ nhà, các vị khách ra về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give one's congee": cho phép ai đó rời đi, hoặc sa thải ai đó (cách nói cổ, trang trọng).
- The master gave his congee to the old gardener. (Ông chủ đã cho phép người làm vườn già được ra đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Congé (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh và tiếng Pháp, cho các nghĩa liên quan đến sự cho phép ra đi, sự từ biệt hoặc kỳ nghỉ.
- He took a conge from his duties. (Anh ấy đã xin nghỉ phép khỏi nhiệm vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn): Rice porridge, gruel.
- Danh từ (sự cho phép ra đi): Dismissal, permission to leave, farewell.
- Động từ: Bow, take leave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)