cang
/kæɳ/ Cách viết khác : (cangue) /kæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gông: Một công cụ hình khối, thường làm bằng gỗ, được sử dụng trong lịch sử ở một số nước châu Á (như Trung Quốc) để trừng phạt tội phạm. Nó được đeo vào cổ và đôi khi cả cổ tay của người bị kết án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thief was punished by being locked in a cang. (Tên trộm bị trừng phạt bằng cách bị nhốt trong một cái gông.)
- Historical records describe the cang as a heavy and humiliating device. (Các tài liệu lịch sử mô tả gông là một công cụ nặng nề và làm nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in the cang": bị đóng gông.
- The corrupt official was placed in the cang for public shaming. (Viên quan tham nhũng bị đóng gông để làm nhục trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cangue (n): Cách viết khác của "cang", cùng nghĩa là "gông". Đây là từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha "canga".
- The museum displayed an ancient cangue. (Bảo tàng trưng bày một cái gông cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pillory (n): Cùm (một công cụ trừng phạt tương tự ở châu Âu, thường chỉ giam giữ đầu và tay).
- Stocks (n): Cùm chân (công cụ trừng phạt giam giữ chân và tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "cang".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cang".