cangue

/kæɳ/ Cách viết khác : (cangue) /kæɳ/
Học thuật
Thân thiện
cangue

Une femme porte une cangue en bois sur les épaules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái gông: Một công cụ trừng phạt thời xưa, thường làm bằng gỗ, được đeo vào cổ tội nhân để hạn chế cử động làm nhục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le condamné portait une lourde cangue. (Kẻ bị kết án phải đeo một cái gông nặng.)
    • La cangue était un châtiment humiliant. (Cái gôngmột hình phạt làm nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être condamné à la cangue": bị kết án phải đeo gông.
    • Sous l'ancien régime, les voleurs étaient souvent condamnés à la cangue. (Dưới chế độ , những kẻ trộm thường bị kết án phải đeo gông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cangue không biến thể ngữ pháp phổ biến. Đâymột danh từ giống cái bất biến.
Từ đồng nghĩa
  • Carcan (danh từ giống đực): gông, vòng cổ (dùng để trừng phạt hoặc tra tấn). Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "cangue" do đâymột danh từ chỉ một vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "cangue". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả lịch sử hoặc hình phạt thời xưa.
cangue

Une femme porte une cangue en bois sur les épaules.

danh từ giống cái
  1. cái gông
  2. hình phạm mang gông