conge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cho phép để ra đi hoặc khởi hành: Sự đồng ý chính thức hoặc lịch sự để rời khỏi một nơi nào đó, thường là khỏi sự hiện diện của một người có địa vị cao hơn.
- (Kiến trúc) Khuôn đúc lõm: Một đường chỉ trang trí lõm vào trong trên bề mặt kiến trúc, tạo thành một hình dạng rãnh hoặc máng.
Động từ:
- Cúi chào một cách trang trọng: Thực hiện một cử chỉ cúi chào một cách nghi thức và lịch sự, thường để tỏ lòng tôn kính hoặc khi chào tạm biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the audience with the king, the ambassador asked for his conge. (Sau buổi yết kiến nhà vua, vị đại sứ đã xin phép để ra đi.)
- The classical column features a conge near its base. (Cây cột cổ điển có một đường chỉ lõm gần phần đế.)
Động từ:
- The actors conged deeply at the end of the performance. (Các diễn viên cúi chào trang trọng khi kết thúc buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give one's conge": Cho phép ai đó rời đi, hoặc theo nghĩa bóng, là sa thải hoặc chấm dứt mối quan hệ một cách lịch sự.
- The nobleman gave his servant his conge after years of faithful service. (Ngài quý tộc đã cho phép người hầu của mình ra đi sau nhiều năm phục vụ trung thành.)
"To take one's conge": Xin phép để rời đi.
- It was late, so the guests took their conge from the host. (Đã muộn, vì vậy các vị khách xin phép chủ nhà để ra về.)
Biến thể và từ gần giống
- Congé (n): Cách viết khác, thường gặp hơn, của từ "conge", với cùng các nghĩa.
- Congeed (v, quá khứ): Đã cúi chào trang trọng.
- Congeing (v, hiện tại phân từ): Đang cúi chào trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cho phép ra đi):
- Dismissal: Sự cho phép rời đi, sự giải tán.
- Leave-taking: Sự từ biệt, sự ra đi.
- Danh từ (nghĩa kiến trúc):
- Cavetto: Tên gọi kỹ thuật cho một loại đường chỉ lõm hình một phần tư vòng tròn.
- Concave molding: Đường chỉ trang trí lõm.
- Động từ:
- Bow: Cúi chào.
- Make obeisance: Cúi chào tỏ lòng tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ thông dụng.)
Noun
- sự cho phép để ra đi hoặc khởi hành.
- (kiến trúc) khuôn đúc lõm.