caniche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó bông (một giống chó nhỏ, lông xoăn): "caniche" là một giống chó cảnh có kích thước nhỏ đến trung bình, nổi tiếng với bộ lông xoăn tít thường được cắt tỉa kiểu cách.
- Người quá phục tùng, người theo đuôi ai đó một cách mù quáng: (nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị) chỉ một người luôn đi theo và phục tùng người khác một cách thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle promène son caniche dans le parc. (Cô ấy dắt chú chó bông của mình đi dạo trong công viên.)
- Ce caniche a gagné le premier prix au concours canin. (Chú chó bông này đã giành giải nhất tại cuộc thi chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suivre quelqu'un comme un caniche" (thành ngữ): trung thành theo ai từng bước một, bám theo ai như hình với bóng.
- Il suit son patron comme un caniche. (Anh ta đi theo ông chủ của mình như một con chó bông / một cách mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caniche nain (cụm danh từ): chó bông loại nhỏ (toy poodle).
- Caniche royal (cụm danh từ): chó bông loại lớn (standard poodle).
Từ đồng nghĩa
- Chien (n.m): chó (từ chung chung).
- Suiveur (n.m): kẻ theo đuôi, người đi theo (nghĩa bóng, tương tự "caniche" khi dùng với nghĩa miệt thị).
Thành ngữ liên quan
- Être un caniche: (thành ngữ, nghĩa bóng) là một kẻ nịnh bợ, phục tùng một cách đáng khinh.
- Arrête d'être son caniche ! (Đừng có làm thằng đuôi bám của hắn nữa!)
danh từ giống đực
- chó bông
- suivre quelqu'un comme un canichetrung thành theo ai từng bước