caniche

Học thuật
Thân thiện
caniche

Une dame promène son caniche dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó bông (một giống chó nhỏ, lông xoăn): "caniche" là một giống chó cảnh kích thước nhỏ đến trung bình, nổi tiếng với bộ lông xoăn tít thường được cắt tỉa kiểu cách.
    • Người quá phục tùng, người theo đuôi ai đó một cách mù quáng: (nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị) chỉ một người luôn đi theo phục tùng người khác một cách thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle promène son caniche dans le parc. ( ấy dắt chú chó bông của mình đi dạo trong công viên.)
    • Ce caniche a gagné le premier prix au concours canin. (Chú chó bông này đã giành giải nhất tại cuộc thi chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suivre quelqu'un comme un caniche" (thành ngữ): trung thành theo ai từng bước một, bám theo ai như hình với bóng.
    • Il suit son patron comme un caniche. (Anh ta đi theo ông chủ của mình như một con chó bông / một cách mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caniche nain (cụm danh từ): chó bông loại nhỏ (toy poodle).
  • Caniche royal (cụm danh từ): chó bông loại lớn (standard poodle).
Từ đồng nghĩa
  • Chien (n.m): chó (từ chung chung).
  • Suiveur (n.m): kẻ theo đuôi, người đi theo (nghĩa bóng, tương tự "caniche" khi dùng với nghĩa miệt thị).
Thành ngữ liên quan
  • Être un caniche: (thành ngữ, nghĩa bóng) là một kẻ nịnh bợ, phục tùng một cách đáng khinh.
    • Arrête d'être son caniche ! (Đừng làm thằng đuôi bám của hắn nữa!)
caniche

Une dame promène son caniche dans le parc.

danh từ giống đực
  1. chó bông
    • suivre quelqu'un comme un caniche
      trung thành theo ai từng bước

Từ gần giống