cannage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đan mây mặt ghế: Hành động hoặc kỹ thuật đan các thanh mây để tạo thành mặt ghế.
- Mặt ghế bằng mây: Bản thân bộ phận mặt ghế được làm từ mây đan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cannage de cette chaise est très ancien. (Sự đan mây mặt ghế của chiếc ghế này rất cổ.)
- Il faut réparer le cannage qui est cassé. (Cần sửa chữa mặt ghế bằng mây đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire le cannage": thực hiện việc đan mây mặt ghế.
- Mon grand-père sait encore faire le cannage. (Ông tôi vẫn còn biết cách đan mây mặt ghế.)
"chaise à cannage": ghế có mặt bằng mây đan.
- Nous avons acheté une chaise à cannage pour le jardin. (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế có mặt bằng mây đan cho khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Canner (động từ): đan mây.
- Il a appris à canner un siège. (Anh ấy đã học cách đan mây cho một chiếc ghế.)
Canné (tính từ): được đan bằng mây.
- Un dossier cannée. (Một phần tựa lưng được đan bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
- Tressage de rotin: sự đan mây, đan lát bằng mây (rotin là một loại mây).
- Assise en rotin: mặt ngồi bằng mây.
Các cụm từ liên quan
Atelier de cannage: xưởng đan mây.
- Il travaille dans un atelier de cannage. (Anh ấy làm việc trong một xưởng đan mây.)
Art du cannage: nghệ thuật đan mây.
- L'art du cannage se transmet de génération en génération. (Nghệ thuật đan mây được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
danh từ giống đực
- sự đan mây mặt ghế
- mặt ghế bằng mây