cuspid

Học thuật
Thân thiện
cuspid

A dentist points to a patient's cuspid during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Răng nanh: Một trong bốn chiếc răng nhọn hình nón (haihàm trên haihàm dưới) nằm giữa răng cửa răng tiền hàm, dùng để thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dentist pointed out that the cuspid was slightly chipped. (Nha sĩ chỉ ra rằng chiếc răng nanh hơi bị sứt một chút.)
    • Canines, also known as cuspids, are important for tearing food. (Răng nanh, còn được gọi là cuspids, rất quan trọng để thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maxillary cuspid": răng nanh hàm trên.

    • The orthodontist is monitoring the eruption of the maxillary cuspid. (Bác sĩ chỉnh nha đang theo dõi sự mọc lên của răng nanh hàm trên.)
  • "Mandibular cuspid": răng nanh hàm dưới.

    • The cavity was found on the mandibular cuspid. (Lỗ sâu răng được tìm thấy trên răng nanh hàm dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Canine (tooth) (n): răng nanh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong cả giải phẫu đời thường).
  • Eye tooth (n): răng nanh (cách gọi thông tục, thường chỉ răng nanh hàm trên).
  • Cuspidate (adj): dạng nhọn, chóp.
Từ đồng nghĩa
  • Canine: răng nanh.
  • Eye tooth: răng nanh (cách gọi dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "cuspid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuspid".

cuspid

A dentist points to a patient's cuspid during a checkup.

Noun
  1. (giải phẫu) răng nanh