gainage

Học thuật
Thân thiện
gainage

L'artisan termine le gainage en cuir d'un coffret à bijoux précieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bao, sự bọc: Hành động hoặc quá trình bao bọc, bọc kín một vật đó, thường để bảo vệ, cách nhiệt hoặc tăng cường cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gainage des câbles électriques est essentiel pour la sécurité. (Việc bọc các dây cáp điệnthiết yếu cho sự an toàn.)
    • Le gainage de la structure en acier l'a protégée de la rouille. (Việc bao bọc kết cấu thép đã bảo vệ khỏi bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gainage d'une poutre": việc bọc/bao một dầm (trong xây dựng).

    • Le gainage d'une poutre en bois peut améliorer sa résistance au feu. (Việc bọc một dầm gỗ có thể cải thiện khả năng chịu lửa của .)
  • "Gainage abdominal": (trong thể dục) bài tập hoặc kỹ thuật làm căng củng cố các vùng bụng.

    • Pour renforcer le dos, pratiquez régulièrement le gainage abdominal. (Để làm khỏe lưng, hãy thường xuyên thực hành bài tập căng bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainer (động từ): bọc, bao bọc.

    • Il faut gainer ce tuyau avec un matériau isolant. (Cần phải bọc ống này bằng vật liệu cách nhiệt.)
  • Gaine (danh từ giống cái): vỏ bọc, bao, ống bọc.

    • La gaine de ce câble est endommagée. (Vỏ bọc của sợi cáp này bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enveloppement: sự bao bọc, sự bọc lại.
  • Revêtement: lớp phủ, lớp bọc bên ngoài.
  • Protection: sự bảo vệ (nghĩa gần trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Travaux de gainage: các công việc bọc/bao.
    • Les travaux de gainage dans le bâtiment sont presque terminés. (Các công việc bọc trong tòa nhà gần như đã hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
gainage

L'artisan termine le gainage en cuir d'un coffret à bijoux précieux.

danh từ giống đực
  1. sự bao, sự bọc