cannelle

Học thuật
Thân thiện
cannelle

La cannelle est utilisée pour ajouter une saveur douce et épicée aux desserts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quế (gia vị): Chỉ phần vỏ khô cuộn tròn của một loại cây nhiệt đới, được dùng làm gia vị thơm trong nấu ăn làm bánh.
    • Vòi (lắp vào thùng, bể...): Một ống nhỏ hoặc van dùng để rót chất lỏng, thường gắn vào thùng rượu, bia hoặc các bình chứa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "quế":
    • J'aime ajouter de la cannelle dans mon café. (Tôi thích thêm quế vào phê của mình.)
    • La recette demande une pincée de cannelle moulue. (Công thức yêu cầu một nhúm quế xay.)
  • Nghĩa "vòi":
    • Ouvre la cannelle du fût pour servir la bière. (Hãy mở vòi của thùng để rót bia ra.)
    • Il a remplacé la cannelle rouillée du tonneau. (Anh ấy đã thay cái vòi bị gỉ của cái thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être droit comme un i / une cannelle": (thành ngữ) rất thẳng đứng, ngay ngắn.
    • Le soldat se tenait droit comme une cannelle. (Người lính đứng thẳng như cây nến.)
  • "tirer à la cannelle": (từ lóng, ít dùng) uống rượu trực tiếp từ vòi thùng.
Biến thể từ gần giống
  • Cannelé (danh từ giống đực): Một loại bánh ngọt nhỏ của vùng Bordeaux, có vị vani rum, với lớp vỏ ngoài caramel hóa.
    • Les cannelés de Bordeaux sont délicieux. (Bánh cannelé Bordeaux rất ngon.)
  • Cannelure (danh từ giống cái): Đường rãnh, đường khía (trên cột kiến trúc, trên đạn...).
  • Cannelier (danh từ giống đực): Cây quế.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "quế": Écorce de cannelier (vỏ cây quế).
  • Nghĩa "vòi": Robinet (vòi, van), surtout pour un tonneau (đặc biệt cho thùng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça sent la cannelle !": (cách nói thân mật) Điều đó có vẻ đáng ngờ / có mùi gian lận. (Nghĩa đen: Cái đó có mùi quế! - ám chỉ một thứ đó được "tô điểm" không tự nhiên).
cannelle

La cannelle est utilisée pour ajouter une saveur douce et épicée aux desserts.

danh từ giống cái
  1. quế
  2. vòi (lắp vào thùng, vào bể...)