capelan

capelan

A flock of seabirds dives to catch capelan near the ocean surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • capelan: Một loài nhỏ sốngvùng biển phía Bắc, thường được dùng làm thức ăn cho các loài chim biển, động vật biển các loài khác.
dụ sử dụng
  • ( capelan một phần quan trọng của lưới thức ăn biển Bắc Cực.)
  • (Chim biển phụ thuộc vào capelan làm thức ăn trong mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capelan fishery": nghề đánh bắt capelan.
    • The capelan fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Nghề đánh bắt capelan được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
  • "capelan spawn": trứng cá capelan.
    • Capelan spawn is a valuable source of nutrients for other fish. (Trứng cá capelan nguồn dinh dưỡng quý giá cho các loài khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Capelin (n): cách viết khác của "capelan", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The capelin is also known as "lodde" in some languages. ( capelin còn được gọi là "lodde" trong một số ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lodde: tên gọi khác của capelan trong tiếng Na Uy một số ngôn ngữ Bắc Âu.
  • Mallotus villosus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "capelan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capelan".