caplin

caplin

A flock of seabirds dives to catch caplin in the cold ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - capelin: "caplin" một loại nhỏ sốngvùng biển phía Bắc. Loài này thường thức ăn cho chim biển, động vật biển các loài khác.

dụ sử dụng
  • ( capelin nguồn thức ăn chính cho nhiều loài chim biển trong mùa sinh sản.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt capelin để làm mồi hoặc để tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caplin run": mùa capelin di cư lên bờ để sinh sản, thường hiện tượng phổ biếnNewfoundland, Canada.
    • The caplin run attracts thousands of visitors every year. (Mùa capelin di cư thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capelin (n): cách viết khác phổ biến hơn của "caplin".
    • Capelin is often used in fishmeal production. ( capelin thường được dùng trong sản xuất bột .)
Từ đồng nghĩa
  • Baitfish: mồi (nói chung, bao gồm cả caplin).
  • Forage fish: làm thức ăn (chỉ các loài nhỏ bị săn bắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "caplin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "caplin".