capulin

capulin

A child picks ripe capulin from a small tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây anh đào đen Mexico: "capulin" chỉ một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Mexico, thuộc họ hoa hồng, quả ăn được. - Quả anh đào đen Mexico: Quả của cây này, thường màu đen hoặc tím sẫm, vị ngọt hoặc hơi chát, được dùng làm thực phẩm hoặc chế biến món ăn.

dụ sử dụng
  • (Cây capulin nguồn gốc từ vùng cao nguyên Mexico.)
  • (Chúng tôi hái những quả capulin chín từ trên cây ăn tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Capulin cherry (cụm danh từ): anh đào capulin, tên gọi khác của loại quả này.
    • Capulin cherry is often used in traditional Mexican desserts. (Anh đào capulin thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống của Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican black cherry: anh đào đen Mexico (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Prunus serotina subsp. capuli: tên khoa học của loài cây này.
Lưu ý văn hóa
  • "Capulin" một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, phổ biến trong ẩm thực văn hóa của Mexico Trung Mỹ. Quả capulin thường được dùng để làm mứt, nước ép, hoặc ăn sống.