capelin

capelin

A fisherman holds a net full of silvery capelin.

Định nghĩa

Danh từ: - capelin: Một loài nhỏ sốngvùng biển phía Bắc, thường được dùng làm thức ăn cho chim biển, động vật biển các loài khác. Đây loài giá trị kinh tế thấp nhưng quan trọng trong chuỗi thức ăn đại dương.

dụ sử dụng
  • ( capelin nguồn thức ăn chính cho các loài chim biển như chim cánh cụt.)
  • (Quần thể capelin đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capelin spawning": mùa sinh sản của capelin, thường diễn ra vào mùa xuân trên các bãi biển cát.

    • Capelin spawning events attract large numbers of predators. (Các sự kiện sinh sản của capelin thu hút số lượng lớn động vật săn mồi.)
  • "Capelin roe": trứng cá capelin, thường được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực châu Á ( dụ: món sushi).

    • Capelin roe is often used as a garnish in Japanese cuisine. (Trứng cá capelin thường được dùng làm đồ trang trí trong ẩm thực Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Capelin (không biến thể phổ biến): Từ này hầu như chỉ tồn tại dưới dạng danh từ số ít số nhiều (capelin/capelins).
  • trứng (masago): Trong tiếng Nhật, trứng cá capelin được gọi là "masago", nhưng đây không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Cá trích nhỏ (small herring): Có thể dùng để so sánh kích thước môi trường sống tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Cá mòi (sardine): Một loài nhỏ khác, nhưng capelin thuộc họ cá trích (Osmeridae), khác với cá mòi (Clupeidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "capelin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capelin".