capella

capella

A capella singers perform a beautiful song in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Ngự Phu (Auriga): "Capella" tên của một ngôi sao lớn, sáng, nằm trong chòm sao Auriga, có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm. Đây một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Capella is one of the brightest stars visible from Earth. (Capella một trong những ngôi sao sáng nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
    • Astronomers study Capella to understand the evolution of binary star systems. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Capella để hiểu sự tiến hóa của các hệ sao đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cappella" (không viết hoa): Một thuật ngữ âm nhạc nguồn gốc từ tiếng Ý, nghĩa "theo phong cách nhà thờ" hoặc "không nhạc đệm". Tuy nhiên, đây một từ khác với "Capella" (ngôi sao). Lưu ý: Trong tiếng Anh, "a cappella" thường được viết với hai chữ "p" một chữ "l", không liên quan đến ngôi sao.
    • The choir sang a beautiful piece a cappella. (Dàn hợp xướng đã hát một bản nhạc đẹp theo phong cách a cappella, không nhạc đệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capellan (tính từ): Thuộc về ngôi sao Capella.
    • The Capellan system is a binary star system. (Hệ sao Capella một hệ sao đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha Aurigae: Tên thiên văn chính thức của Capella, dùng trong danh mục sao.
  • Ngôi sao sáng nhất chòm Ngự Phu: Tên mô tả trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Capella" đây danh từ riêng chỉ ngôi sao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Capella". Tuy nhiên, cụm từ "a cappella" (âm nhạc không nhạc đệm) đôi khi bị nhầm lẫn với tên ngôi sao, nhưng đây hai từ riêng biệt.