cabell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn người Mỹ: "Cabell" là họ của James Branch Cabell (1879-1958), một nhà văn nổi tiếng với các tiểu thuyết châm biếm và kỳ ảo.
Ví dụ sử dụng
- (Các tiểu thuyết của Cabell nổi tiếng với các yếu tố châm biếm và kỳ ảo.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Cabell là bậc thầy của tiểu thuyết châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cabellian": thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Cabell.
- The Cabellian wit is evident in his later works. (Sự hóm hỉnh kiểu Cabell hiện rõ trong các tác phẩm sau này của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabellian (tính từ): thuộc về Cabell hoặc phong cách của ông.
- The Cabellian satire is subtle yet sharp. (Sự châm biếm kiểu Cabell tinh tế nhưng sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Cabell" là một danh từ riêng (tên người). Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- James Branch Cabell: tên đầy đủ của nhà văn.
- Satirical novelist: tiểu thuyết gia châm biếm (mô tả nghề nghiệp của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb liên quan đến "Cabell" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Cabell effect": (không phổ biến) một cách nói ám chỉ ảnh hưởng của phong cách viết châm biếm kỳ ảo của Cabell đối với văn học.
- Some modern fantasy writers show the Cabell effect in their works. (Một số nhà văn kỳ ảo hiện đại cho thấy ảnh hưởng của Cabell trong tác phẩm của họ.)