capot
/kə'pɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nắp đậy, mui che, capô: Bộ phận kim loại có thể mở ra ở phía trước hoặc phía sau xe ô tô, dùng để che chắn động cơ hoặc khoang hành lý.
- (Đánh bài) Nước bài ăn trắng đối phương: Trong một số trò chơi bài, tình huống một người chơi thắng tất cả các ván mà đối thủ không thắng được ván nào.
Tính từ (không đổi):
- (Đánh bài) Không được lá bài nào: Mô tả tình trạng của một người chơi thua cuộc hoàn toàn, không thắng được một ván bài nào.
- (Thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sững sờ, tiu nghỉu: Trạng thái ngạc nhiên, thất vọng hoặc bị choáng đến mức không nói nên lời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le capot de la voiture est lourd. (Cái capô xe ô tô rất nặng.)
- Il a fait un capot au dernier tour de cartes. (Anh ấy đã thực hiện một nước bài ăn trắng ở vòng bài cuối cùng.)
Tính từ:
- Après cette partie, je suis resté capot. (Sau ván bài đó, tôi đã bị tiu nghỉu.)
- Il était complètement capot en apprenant la nouvelle. (Anh ta hoàn toàn sững sờ khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être capot": (trong bài) bị thua trắng; (nghĩa bóng, thân mật) bị sốc, bất ngờ hoặc thất vọng.
- Ne sois pas capot, c'est juste un jeu ! (Đừng có tiu nghỉu thế, chỉ là trò chơi thôi mà!)
"Faire capot quelqu'un": (trong bài) đánh bại ai đó một cách triệt để, khiến họ không thắng nổi một ván.
- Le champion a fait capot tous ses adversaires. (Nhà vô địch đã đánh bại triệt để tất cả đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Décapoter (động từ): Mở capô xe; (nghĩa bóng) tiết lộ, phơi bày.
- Il faut décapoter la voiture pour vérifier le moteur. (Phải mở capô xe ra để kiểm tra động cơ.)
Capotage (danh từ): Hành động lật úp (thuyền, xe); sự thất bại hoàn toàn.
- Le capotage du bateau était spectaculaire. (Vụ lật thuyền thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Coffre (danh từ): Cốp xe (chỉ khoang phía sau). "Coffre" thường chỉ khoang hành lý, trong khi "capot" thường chỉ nắp che động cơ.
- Habitacle (danh từ): Khoang lái. Đây là phần bên trong xe, khác với "capot" là bộ phận bên ngoài.
- Éberlué (tính từ): Sửng sốt, kinh ngạc (đồng nghĩa với nghĩa tính từ thân mật của "capot").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sauter sur le capot: Nhảy lên capô xe (thường trong biểu tình hoặc hành động bạo lực).
- Les manifestants ont sauté sur le capot de la voiture de police. (Những người biểu tình đã nhảy lên capô xe cảnh sát.)
Faire le capot: (Trong bài) Thực hiện một nước bài ăn trắng.
- Pour gagner, il faut réussir à faire le capot. (Để thắng, phải thực hiện được nước bài ăn trắng.)
Thành ngữ liên quan
Rester capot: (Nghĩa bóng, thân mật) Bị đơ người ra vì ngạc nhiên hoặc thất vọng.
- Devant cette réponse, il est resté complètement capot. (Trước câu trả lời đó, anh ta đã đơ người ra.)
Être fait capot: Bị đánh bại một cách nhục nhã, không có cơ hội thắng.
- Notre équipe a été faite capot dès les premières minutes. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại nhục nhã ngay từ những phút đầu.)
danh từ giống đực
- nắp đậy, mui che, capô
- Capot d'une automobilenắp đậy máy ô tô, capô xe ô tô
- (đánh bài) nước bài ăn trắng đối phương
tính từ (không đổi)
- (đánh bài) không được lá bài nào
- (thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng) sững sờ, tui nghỉu
- Kapo