capot

/kə'pɔt/
Học thuật
Thân thiện
capot

Le capot de la voiture est ouvert pour vérifier le moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nắp đậy, mui che, capô: Bộ phận kim loại có thể mở ra ở phía trước hoặc phía sau xe ô , dùng để che chắn động cơ hoặc khoang hành lý.
    • (Đánh bài) Nước bài ăn trắng đối phương: Trong một số trò chơi bài, tình huống một người chơi thắng tất cả các ván đối thủ không thắng được ván nào.
  2. Tính từ (không đổi):

    • (Đánh bài) Không được lá bài nào: Mô tả tình trạng của một người chơi thua cuộc hoàn toàn, không thắng được một ván bài nào.
    • (Thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sững sờ, tiu nghỉu: Trạng thái ngạc nhiên, thất vọng hoặc bị choáng đến mức không nói nên lời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le capot de la voiture est lourd. (Cái capô xe ô rất nặng.)
    • Il a fait un capot au dernier tour de cartes. (Anh ấy đã thực hiện một nước bài ăn trắngvòng bài cuối cùng.)
  • Tính từ:

    • Après cette partie, je suis resté capot. (Sau ván bài đó, tôi đã bị tiu nghỉu.)
    • Il était complètement capot en apprenant la nouvelle. (Anh ta hoàn toàn sững sờ khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être capot": (trong bài) bị thua trắng; (nghĩa bóng, thân mật) bị sốc, bất ngờ hoặc thất vọng.

    • Ne sois pas capot, c'est juste un jeu ! (Đừng tiu nghỉu thế, chỉtrò chơi thôi !)
  • "Faire capot quelqu'un": (trong bài) đánh bại ai đó một cách triệt để, khiến họ không thắng nổi một ván.

    • Le champion a fait capot tous ses adversaires. (Nhà vô địch đã đánh bại triệt để tất cả đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Décapoter (động từ): Mở capô xe; (nghĩa bóng) tiết lộ, phơi bày.

    • Il faut décapoter la voiture pour vérifier le moteur. (Phải mở capô xe ra để kiểm tra động cơ.)
  • Capotage (danh từ): Hành động lật úp (thuyền, xe); sự thất bại hoàn toàn.

    • Le capotage du bateau était spectaculaire. (Vụ lật thuyền thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffre (danh từ): Cốp xe (chỉ khoang phía sau). "Coffre" thường chỉ khoang hành lý, trong khi "capot" thường chỉ nắp che động cơ.
  • Habitacle (danh từ): Khoang lái. Đâyphần bên trong xe, khác với "capot" là bộ phận bên ngoài.
  • Éberlué (tính từ): Sửng sốt, kinh ngạc (đồng nghĩa với nghĩa tính từ thân mật của "capot").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sauter sur le capot: Nhảy lên capô xe (thường trong biểu tình hoặc hành động bạo lực).

    • Les manifestants ont sauté sur le capot de la voiture de police. (Những người biểu tình đã nhảy lên capô xe cảnh sát.)
  • Faire le capot: (Trong bài) Thực hiện một nước bài ăn trắng.

    • Pour gagner, il faut réussir à faire le capot. (Để thắng, phải thực hiện được nước bài ăn trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rester capot: (Nghĩa bóng, thân mật) Bị đơ người ra ngạc nhiên hoặc thất vọng.

    • Devant cette réponse, il est resté complètement capot. (Trước câu trả lời đó, anh ta đã đơ người ra.)
  • Être fait capot: Bị đánh bại một cách nhục nhã, khôngcơ hội thắng.

    • Notre équipe a été faite capot dès les premières minutes. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại nhục nhã ngay từ những phút đầu.)
capot

Le capot de la voiture est ouvert pour vérifier le moteur.

danh từ giống đực
  1. nắp đậy, mui che, capô
    • Capot d'une automobile
      nắp đậy máy ô , capô xe ô
  2. (đánh bài) nước bài ăn trắng đối phương
tính từ (không đổi)
  1. (đánh bài) không được lá bài nào
  2. (thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng) sững sờ, tui nghỉu
    • Kapo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "capot"