capsule
/'kæpsju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học; Dược học) Bao: Một lớp màng hoặc cấu trúc bọc bên ngoài một cơ quan, khớp hoặc một liều thuốc.
- (Thực vật học) Quả nang, túi bào tử: Một dạng quả khô, khi chín sẽ tự mở để giải phóng hạt; hoặc cấu trúc chứa bào tử ở một số loài như rêu.
- Hạt nổ: Một bộ phận nhỏ chứa thuốc nổ, dùng trong một số loại súng.
- (Hóa học) Chén capxun: Một dụng cụ nhỏ bằng kim loại (thường là thiếc) dùng để đựng một lượng nhỏ chất nổ trong các thí nghiệm.
- Miếng bọc miệng chai, nắp chai: Lớp bọc bảo vệ (thường bằng thiếc, nhựa hoặc giấy bạc) bên ngoài nút chai rượu hoặc một số chai lọ khác.
- Buồng du hành: Khoang kín, thường có hình viên nang, dùng để chứa phi hành gia hoặc thiết bị trong các chuyến bay vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médicament est enfermé dans une capsule de gélatine. (Thuốc được đựng trong một bao bằng gelatin.)
- La capsule du pavot éclate pour libérer ses graines. (Quả nang của cây anh túc nứt ra để giải phóng hạt.)
- Il faut percer la capsule de la bouteille de champagne. (Phải đục thủng miếng bọc trên miệng chai rượu sâm banh.)
- Les astronautes sont rentrés sur Terre à bord de leur capsule spatiale. (Các phi hành gia đã trở về Trái Đất trên buồng du hành vũ trụ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capsule articulaire": Bao khớp.
- La capsule articulaire entoure et protège l'articulation. (Bao khớp bao quanh và bảo vệ khớp.)
"En capsule": Ở dạng viên nang, được đóng gói gọn.
- Ce supplément existe aussi en capsule. (Thực phẩm chức năng này cũng có ở dạng viên nang.)
"Capsule temporelle": Khoang thời gian (vật chứa các đồ vật đại diện cho một thời đại, được chôn để khai quật trong tương lai).
- Les élèves ont enterré une capsule temporelle dans la cour de l'école. (Học sinh đã chôn một khoang thời gian trong sân trường.)
Biến thể và từ gần giống
Encapsuler (động từ): Đóng vào viên nang, bao bọc, tóm tắt cô đọng.
- Le principe actif est encapsulé dans une bille lipidique. (Hoạt chất được bao bọc trong một hạt lipid.)
Capsulaire (tính từ): Thuộc về bao, có dạng bao.
- Une membrane capsulaire. (Một màng dạng bao.)
Từ đồng nghĩa
- Gélule (danh từ giống cái): Viên nang (thường dùng trong dược phẩm).
- Gaine (danh từ giống cái): Bao, vỏ bọc.
- Nacelle (danh từ giống cái): Buồng, khoang (của khinh khí cầu, một số tàu vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "capsule" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Une histoire en capsule: Một câu chuyện được kể một cách cực kỳ ngắn gọn, cô đọng.
- Il m'a raconté toute l'aventure en capsule. (Anh ấy kể cho tôi nghe toàn bộ cuộc phiêu lưu một cách cực kỳ ngắn gọn.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu; dược học) bao
- Capsule articulairebao khớp
- (thực vật học) quả nang, túi bào tử (của rêu)
- hạt nổ (ở súng)
- (hóa học) chén capxun
- miếng bọc miệng chai (bọc ra ngoài nút chai, thường bằng thiếc); nắp chai
- buồng du hành (trên vệ tinh nhân tạo)