captivating
/'kæptiveitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm say đắm, quyến rũ: "captivating" mô tả thứ gì đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, thu hút sự chú ý và tình cảm một cách đầy mê hoặc, khiến người ta không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a captivating smile that lights up the room. (Cô ấy có nụ cười quyến rũ có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
- The documentary told a captivating story about life in the deep ocean. (Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện làm say đắm về cuộc sống dưới đáy đại dương.)
- We listened to the speaker's captivating voice for over an hour. (Chúng tôi đã lắng nghe giọng nói quyến rũ của diễn giả trong hơn một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"utterly captivating": cực kỳ quyến rũ, hoàn toàn làm say đắm.
- The ballet performance was utterly captivating from start to finish. (Buổi biểu diễn ballet cực kỳ quyến rũ từ đầu đến cuối.)
"visually captivating": có sức hấp dẫn về mặt thị giác, đẹp mê hồn.
- The film is visually captivating, with stunning cinematography. (Bộ phim có sức hấp dẫn thị giác, với nghệ thuật quay phim tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Captivate (động từ): làm say mê, quyến rũ, thu hút.
- The magician's tricks captivated the entire audience. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm say mê toàn bộ khán giả.)
Captivation (danh từ): sự quyến rũ, sự mê hoặc.
- The captivation of her voice is undeniable. (Sự quyến rũ trong giọng nói của cô ấy là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Enchanting: có phép thuật, mê hoặc.
- Bewitching: làm mê mẩn, quyến rũ (như có phép thuật).
- Fascinating: hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị.
- Alluring: quyến rũ, hấp dẫn.
- Entrancing: làm mê đắm, làm say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "captivating" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "captivate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "captivating".)
tính từ
- làm say đắm, quyến rũ