enthralling
/in'θrɔ:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mê hoặc, làm mê mệt: "enthralling" mô tả thứ gì đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức thu hút hoàn toàn sự chú ý và quan tâm của người khác, khiến họ say mê.
- Vô cùng thú vị, cuốn hút: "enthralling" còn có nghĩa là cực kỳ thú vị và hấp dẫn, đến mức khó có thể rời mắt hoặc ngừng theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary about the deep sea was absolutely enthralling. (Bộ phim tài liệu về biển sâu thực sự vô cùng cuốn hút.)
- She told an enthralling story that kept the children silent for an hour. (Cô ấy kể một câu chuyện mê hoặc khiến lũ trẻ im lặng suốt một tiếng đồng hồ.)
- We watched an enthralling performance of traditional dance. (Chúng tôi đã xem một màn trình diễn múa truyền thống làm say mê lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"utterly enthralling": cực kỳ, vô cùng mê hoặc.
- The final chapter of the novel was utterly enthralling. (Chương cuối của cuốn tiểu thuyết cực kỳ cuốn hút.)
"find something enthralling": thấy cái gì đó mê hoặc.
- I find the process of scientific discovery completely enthralling. (Tôi thấy quá trình khám phá khoa học hoàn toàn mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
Enthrall (động từ): làm mê hoặc, quyến rũ.
- The magician's tricks enthralled the audience. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm mê hoặc khán giả.)
Enthrallment (danh từ): sự mê hoặc, trạng thái bị cuốn hút.
- He listened to the tale with complete enthrallment. (Anh ấy nghe câu chuyện với sự mê hoặc hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Captivating: quyến rũ, thu hút.
- Fascinating: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Spellbinding: làm mê như bị bỏ bùa.
- Gripping: hấp dẫn, ly kỳ (thường dùng cho sách, phim).
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Dull: buồn tẻ, chán ngắt.
- Uninteresting: không thú vị.
Thành ngữ liên quan
(Từ "enthralling" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sức mạnh của nó nằm ở việc sử dụng trực tiếp như một tính từ mô tả mạnh mẽ.)
tính từ
- làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị