entrancing

Học thuật
Thân thiện
entrancing

The singer's entrancing voice held the audience spellbound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thu hút, lôi cuốn, làm say mê: "Entrancing" mô tả thứ đó sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người ta bị cuốn hút hoàn toàn, thường đến mức quên đi mọi thứ xung quanh, như thể bị thôi miên hoặc bỏ bùa mê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an entrancing smile that lights up the room. ( ấy nụ cười quyến rũ có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
    • The view from the mountain top was absolutely entrancing. (Quang cảnh từ đỉnh núi thật sự làm say đắm lòng người.)
    • We listened to the entrancing melody for hours. (Chúng tôi đã nghe giai điệu hoặc đó trong nhiều giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something entrancing": thấy cái đócùng cuốn hút.

    • I find her storytelling style completely entrancing. (Tôi thấy phong cách kể chuyện của ấy hoàn toàn hoặc.)
  • Dùng trong văn mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để mô tả vẻ đẹp, nghệ thuật hoặc sự quyến rũ phi thường.

    • The dancer performed with entrancing grace. ( công biểu diễn với vẻ duyên dáng làm say lòng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (động từ): /ɪnˈtræns/ - làm hoặc, làm say mê (ít phổ biến hơn dạng tính từ).

    • The magician's trick entranced the entire audience. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm hoặc toàn bộ khán giả.)
  • Entranced (tính từ): bị hoặc, bị cuốn hút.

    • The entranced children watched the puppet show without blinking. (Những đứa trẻ bị hoặc xem buổi biểu diễn rối không chớp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Enchanting: phép màu, hoặc.
  • Bewitching: ma lực, làm mẩn.
  • Fascinating: hấp dẫn, thú vị đến mức khó cưỡng.
  • Mesmerizing: sức thu hút như thôi miên.
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán.
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
  • Unattractive: không hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "entrancing".

entrancing

The singer's entrancing voice held the audience spellbound.

Adjective
  1. thu hút, lôi cuốn, làm say mê (như thể bùa mê)