enchanting

/in'tʃɑ:ntiɳ/
Học thuật
Thân thiện
enchanting

The old bookshop had an enchanting atmosphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say mê, làm hoặc: "enchanting" mô tả thứ đó sức hấp dẫn mạnh mẽ, tạo ra cảm giác thích thú say mê, như thể phép thuật.
    • Làm vui thích, quyến rũ: "enchanting" cũng dùng để chỉ thứ đó đẹp đẽ, dễ chịu đến mức khiến người ta cảm thấy vui vẻ bị thu hút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We spent an evening in an enchanting little village. (Chúng tôi đã trải qua một buổi tốimột ngôi làng nhỏ đầy quyến rũ.)
    • She has the most enchanting smile. ( ấy nụ cười quyến rũ nhất.)
    • The music was absolutely enchanting. (Âm nhạc thực sự làm say đắm lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utterly enchanting": cực kỳ quyến rũ, vô cùng hoặc.

    • The view from the mountain top was utterly enchanting. (Cảnh quan từ đỉnh núicùng hoặc.)
  • "find something enchanting": thấy cái đó thật quyến rũ.

    • I find old bookstores absolutely enchanting. (Tôi thấy những hiệu sách thực sự rất quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchant (động từ): làm say mê, bỏ bùa mê.

    • The storyteller enchanted the children with her tales. (Người kể chuyện đã làm say mê trẻ bằng những câu chuyện của .)
  • Enchantment (danh từ): sự hoặc, phép thuật; sự thích thú.

    • The garden had a feeling of enchantment. (Khu vườn một cảm giác như phép thuật.)
  • Enchanter/Enchantress (danh từ): pháp sư/phù thủy; người sức quyến rũ.

    • In the story, the enchantress cast a spell on the prince. (Trong câu chuyện, nữ phù thủy đã bỏ bùa lên hoàng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivating: quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
  • Bewitching: làm hoặc, sức hút như phép thuật.
  • Charming: duyên dáng, sức lôi cuốn.
  • Entrancing: làm mẩn, làm say đắm.
Từ trái nghĩa
  • Repulsive: đáng ghét, kinh tởm.
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Boring: nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
  • Cast an enchanting spell over someone: (nghĩa bóng) tạo ra ảnh hưởng hoặc lên ai đó.
    • Her performance cast an enchanting spell over the entire audience. (Màn trình diễn của ấy đã tạo ra một sức hoặc lên toàn bộ khán giả.)
enchanting

The old bookshop had an enchanting atmosphere.

tính từ
  1. bỏ bùa
  2. làm say mê, làm vui thích

Từ tương tự

Từ chứa "enchanting"