enchanting
/in'tʃɑ:ntiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm say mê, làm mê hoặc: "enchanting" mô tả thứ gì đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, tạo ra cảm giác thích thú và say mê, như thể có phép thuật.
- Làm vui thích, quyến rũ: "enchanting" cũng dùng để chỉ thứ gì đó đẹp đẽ, dễ chịu đến mức khiến người ta cảm thấy vui vẻ và bị thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We spent an evening in an enchanting little village. (Chúng tôi đã trải qua một buổi tối ở một ngôi làng nhỏ đầy quyến rũ.)
- She has the most enchanting smile. (Cô ấy có nụ cười quyến rũ nhất.)
- The music was absolutely enchanting. (Âm nhạc thực sự làm say đắm lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"utterly enchanting": cực kỳ quyến rũ, vô cùng mê hoặc.
- The view from the mountain top was utterly enchanting. (Cảnh quan từ đỉnh núi vô cùng mê hoặc.)
"find something enchanting": thấy cái gì đó thật quyến rũ.
- I find old bookstores absolutely enchanting. (Tôi thấy những hiệu sách cũ thực sự rất quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Enchant (động từ): làm say mê, bỏ bùa mê.
- The storyteller enchanted the children with her tales. (Người kể chuyện đã làm say mê lũ trẻ bằng những câu chuyện của bà.)
Enchantment (danh từ): sự mê hoặc, phép thuật; sự thích thú.
- The garden had a feeling of enchantment. (Khu vườn có một cảm giác như có phép thuật.)
Enchanter/Enchantress (danh từ): pháp sư/phù thủy; người có sức quyến rũ.
- In the story, the enchantress cast a spell on the prince. (Trong câu chuyện, nữ phù thủy đã bỏ bùa lên hoàng tử.)
Từ đồng nghĩa
- Captivating: quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
- Bewitching: làm mê hoặc, có sức hút như phép thuật.
- Charming: duyên dáng, có sức lôi cuốn.
- Entrancing: làm mê mẩn, làm say đắm.
Từ trái nghĩa
- Repulsive: đáng ghét, kinh tởm.
- Unattractive: không hấp dẫn.
- Boring: nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
- Cast an enchanting spell over someone: (nghĩa bóng) tạo ra ảnh hưởng mê hoặc lên ai đó.
- Her performance cast an enchanting spell over the entire audience. (Màn trình diễn của cô ấy đã tạo ra một sức mê hoặc lên toàn bộ khán giả.)
tính từ
- bỏ bùa mê
- làm say mê, làm vui thích