car rental
Danh từ:
- Dịch vụ cho thuê xe hơi: "car rental" chỉ một dịch vụ mà khách hàng có thể thuê một chiếc xe hơi để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vài giờ, vài ngày hoặc vài tuần.
- Xe hơi cho thuê: "car rental" cũng có thể dùng để chỉ chính chiếc xe hơi được cho thuê.
- (Cô ấy đã nhận một chiếc xe hơi cho thuê tại sân bay và lái xe đến khách sạn của mình.)
- (Chúng tôi đã đặt một dịch vụ cho thuê xe hơi cho chuyến đi đến Đà Nẵng.)
"to arrange a car rental": sắp xếp việc thuê xe hơi.
- He arranged a car rental in advance to avoid any delays. (Anh ấy đã sắp xếp việc thuê xe hơi trước để tránh bất kỳ sự chậm trễ nào.)
"car rental company": công ty cho thuê xe hơi.
- The car rental company offers a wide range of vehicles. (Công ty cho thuê xe hơi cung cấp nhiều loại xe khác nhau.)
Rental car (danh từ): xe hơi cho thuê (thường dùng thay thế cho "car rental" trong ngữ cảnh chỉ chiếc xe cụ thể).
- The rental car was clean and fuel-efficient. (Chiếc xe hơi cho thuê sạch sẽ và tiết kiệm nhiên liệu.)
Car hire (danh từ, Anh-Anh): dịch vụ cho thuê xe hơi (từ đồng nghĩa với "car rental" trong tiếng Anh Anh).
- We used a car hire service for our holiday in Scotland. (Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ cho thuê xe hơi cho kỳ nghỉ ở Scotland.)
- Vehicle rental: cho thuê phương tiện.
- Auto rental: cho thuê ô tô (ít phổ biến hơn).
Rent out: cho thuê (chủ sở hữu cho người khác thuê).
- They rent out their car when they are not using it. (Họ cho thuê chiếc xe của mình khi không sử dụng.)
Pick up: nhận xe (tại địa điểm cho thuê).
- You can pick up the car rental at the downtown office. (Bạn có thể nhận xe hơi cho thuê tại văn phòng trung tâm thành phố.)
- To have a car rental: có một chiếc xe hơi cho thuê (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch).
- We had a car rental for the entire week of our vacation. (Chúng tôi đã có một chiếc xe hơi cho thuê trong suốt tuần nghỉ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống