caracara

caracara

A caracara perches on a cactus in a dry grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim ưng ăn xác thối: "caracara" chỉ một loại chim ưng chân dài, sốngNam Mỹ Trung Mỹ, chuyên ăn xác thối. Chúng thuộc họ chim ưng (Falconidae) mỏ khỏe, thường được thấycác vùng đồng cỏ hoặc rừng thưa.
dụ sử dụng
  • (Loài caracara được biết đến với thói quen ăn xác thối.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con caracara bay lượn trên vùng đồng bằng rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caracara" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc quan sát động vật hoang dã, đặc biệt khi mô tả hệ sinh thái của các loài chim săn mồichâu Mỹ.
    • The crested caracara is a common sight in the grasslands of Brazil. (Caracara mào một cảnh thường thấycác đồng cỏ Brazil.)
Biến thể từ gần giống
  • Crested caracara (danh từ): một phân loài caracara mào, thường gặp nhất.
    • The crested caracara has a distinctive black cap. (Caracara mào một chỏm lông đen đặc trưng.)
  • Southern caracara (danh từ): một phân loài caracara ở Nam Mỹ.
    • The southern caracara is larger than its northern relatives. (Caracara phương Nam lớn hơn các họ hàng phương Bắc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chim ưng ăn xác thối: mô tả chức năng sinh thái của caracara.
  • Falconid (danh từ): thuật ngữ khoa học chỉ các loài thuộc họ chim ưng, bao gồm caracara.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "caracara" danh từ chỉ loài vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "caracara" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.