caracas

caracas

Caracas is a bustling city surrounded by green mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Venezuela: "Caracas" tên gọi của thủ đô Venezuela, một thành phố nằmphía bắc đất nước này, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động lịch sử phong phú.

dụ sử dụng
  • (Caracas thủ đô thành phố lớn nhất của Venezuela.)
  • (Nhiều du khách đến Caracas để tham quan các bảo tàng cuộc sống về đêm sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caracas metro": hệ thống tàu điện ngầm của thành phố Caracas.

    • The Caracas metro is an efficient way to travel around the city. (Hệ thống tàu điện ngầm Caracas cách di chuyển hiệu quả trong thành phố.)
  • "Caracas-born": sinh ra tại Caracas.

    • She is a Caracas-born artist known for her colorful paintings. ( ấy một nghệ sĩ sinh ra tại Caracas nổi tiếng với những bức tranh đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracense (danh từ/tính từ): người dân hoặc liên quan đến Caracas.
    • The Caracense culture is a blend of indigenous and European influences. (Văn hóa Caracense sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Venezuela: đây cách diễn đạt đồng nghĩa, nhưng không từ thay thế trực tiếp cho "Caracas" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Caracas", đây tên riêng của một thành phố.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Caracas" như một từ riêng lẻ.