caricaceae

caricaceae

The caricaceae tree provides shade in the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Caricaceae một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ thực vật tên tiếng Việt họ Đu đủ. Họ này bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Phi. Đặc điểm nổi bật của các cây thuộc họ Caricaceae nhựa mủ trắng (milky juice) lớn hình chân vịt (palmately lobed leaves), xẻ thùy sâu.

dụ sử dụng
  • (Họ Caricaceae bao gồm cây đu đủ, được trồng rộng rãi để lấy quả.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các loài thuộc họ Caricaceaevùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caricaceae" thường được dùng trong các văn bản thực vật học, sinh thái học hoặc nông nghiệp để phân loại các loài thực vật.
    • The classification of Caricaceae has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại họ Caricaceae đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
  • Khi nói về đặc điểm hình thái, người ta thường nhắc đến (các cây thuộc họ Đu đủ).
    • Caricaceous plants are known for their rapid growth and large, lobed leaves. (Các cây thuộc họ Đu đủ nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng nhanh lớn xẻ thùy.)
Biến thể từ gần giống
  • Caricaceous (tính từ): thuộc về họ Đu đủ.
    • The caricaceous papaya tree is a common sight in tropical gardens. (Cây đu đủ thuộc họ Đu đủ cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Carica (danh từ): một chi điển hình trong họ , bao gồm loài đu đủ ().
Từ đồng nghĩa
  • Họ Đu đủ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Papaya family: tên gọi tiếng Anh thông dụng (trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ liên quan
  • Family Caricaceae: cách viết đầy đủ trong phân loại học.
    • The family Caricaceae comprises about 30 species. (Họ Caricaceae bao gồm khoảng 30 loài.)
  • Species of Caricaceae: các loài thuộc họ Caricaceae.
    • Many species of Caricaceae are endemic to South America. (Nhiều loài thuộc họ Caricaceae đặc hữu của Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ Caricaceae đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.