choragus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lãnh đạo hợp xướng: "choragus" chỉ người đứng đầu, chỉ huy một dàn hợp xướng trong các lễ hội hoặc sự kiện văn hóa ở Hy Lạp cổ đại.
- Người tổ chức lễ hội: Từ này cũng dùng để chỉ người tài trợ hoặc lãnh đạo một nhóm biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choragus led the chorus in the ancient Greek festival. (Người lãnh đạo hợp xướng đã dẫn dắt dàn hợp xướng trong lễ hội Hy Lạp cổ đại.)
- As a wealthy citizen, he served as a choragus for the dramatic competition. (Là một công dân giàu có, ông ấy đã phục vụ như một người tổ chức lễ hội cho cuộc thi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a choragus": đóng vai trò là người lãnh đạo hợp xướng hoặc nhà tài trợ.
- In ancient Athens, it was an honor to act as a choragus for the City Dionysia. (Ở Athens cổ đại, đó là một vinh dự khi đóng vai trò là người lãnh đạo hợp xướng cho Lễ hội Dionysia Thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Choragic (tính từ): thuộc về người lãnh đạo hợp xướng hoặc lễ hội.
- The choragic monument was built to commemorate the victory. (Tượng đài của người lãnh đạo hợp xướng được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Choir leader: người lãnh đạo dàn hợp xướng.
- Festival director: giám đốc lễ hội.
- Choregos: một biến thể chính tả khác của "choragus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "choragus".
Thành ngữ liên quan
- "to be the choragus of one's own life": (nghĩa bóng) làm chủ cuộc đời mình, dẫn dắt chính mình.
- She decided to be the choragus of her own life, taking charge of her career. (Cô ấy quyết định làm chủ cuộc đời mình, tự nắm quyền quản lý sự nghiệp.)