carcass

/'kɑ:kəs/ Cách viết khác : (carcass) /'kɑ:kəs/
Học thuật
Thân thiện
carcass

A butcher hangs a beef carcass in the cold room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xác chết của động vật: Chỉ phần thân thể đã chết của một con vật, thường sau khi bị giết thịt hoặc chết tự nhiên.
    • Bộ khung, sườn (của một công trình hoặc phương tiện đã hỏng): Dùng để chỉ phần cấu trúc chính còn sót lại của một tòa nhà, con tàu, hoặc xe cộ sau khi bị phá hủy hoặc hư hại nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vultures were circling above the animal carcass. (Những con kền kền đang bay vòng trên xác con vật.)
    • The fire left only the blackened carcass of the building. (Ngọn lửa chỉ để lại bộ khung đen xám của tòa nhà.)
    • The butcher prepared the carcass for sale. (Người hàng thịt sơ chế xác con vật để bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to save one's carcass": một cách diễn đạt không trang trọng, có nghĩa bảo toàn mạng sống của bản thân.

    • He lied to save his own carcass. (Hắn ta nói dối để cứu lấy cái mạng của mình.)
  • "carcass meat": một thuật ngữ trong ngành thịt, chỉ thịt tươi từ xác động vật đã được mổ xẻ, để phân biệt với thịt đã qua chế biến hoặc đóng hộp.

Biến thể từ gần giống
  • Carcase: Cách viết biến thể khác của "carcass", cùng nghĩa.
  • Cadaver (n): Từ chuyên môn hơn, thường chỉ xác chết người (dùng trong y học, pháp y).
  • Corpse (n): Xác chết người (từ thông dụng).
  • Remains (n): Hài cốt, phần còn lại (có thể dùng cho người hoặc động vật, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dead body: Xác chết (nghĩa rộng, có thể dùng cho người hoặc động vật).
  • Cadaver: Thi thể (trang trọng, chuyên môn).
  • Framework: Khung, sườn (khi nói về công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "carcass").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carcass").

carcass

A butcher hangs a beef carcass in the cold room.

danh từ
  1. xác súc vật; uồm thây
  2. xác (nhà, tàu... bị cháy, bị đổ nát hư hỏng)
  3. thân súc vật đã chặt đầu moi ruột (để đem pha)
  4. puốm thân xác
    • to save one's carcase
      giữ được cái thần xác; cứu được cái mạng mình
    • to feed one's carcase
      nuôi cái thân xác
  5. khung, sườn (nhà tàu...)
  6. (quân sự) đạn phóng lửa

Idioms

  • carcass meat
    thịt tươi, thịt sống (đối lại với thịt ướp, thịt hộp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống