caragana

caragana

A gardener plants a young caragana shrub in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây caragana (chi Caragana) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Đậu (Fabaceae), kép lông chim chẵn, hoa chủ yếu màu vàng, quả dạng đậu thẳng chứa hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây caragana trong vườn hoa màu vàng tươi vào mùa xuân.)
  • (Nông dân trồng cây caragana để ngăn xói mòn đất trên các sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caragana arborescens": Tên khoa học của loài caragana phổ biến, thường được gọi là "cây đậu Siberia".

    • Caragana arborescens is widely used as a windbreak in cold regions. (Caragana arborescens được sử dụng rộng rãi làm hàng rào chắn giócác vùng lạnh.)
  • "Caragana shrub": Cây bụi caragana, dùng để chỉ dạng sinh trưởng của loài cây này.

    • The caragana shrub can grow up to 2 meters tall. (Cây bụi caragana có thể cao tới 2 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Caragana (chi): Một chi thực vật trong họ Đậu, bao gồm khoảng 80–100 loài.

    • The genus Caragana is native to Asia and Eastern Europe. (Chi Caragana nguồn gốc từ châu Á Đông Âu.)
  • Cây đậu Siberia: Tên thông thường của loài Caragana arborescens.

    • The Siberian pea tree, or caragana, is drought-tolerant. (Cây đậu Siberia, hay caragana, khả năng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi caragana: Cây thuộc chi Caragana.
  • Cây đậu caragana: Cây caragana quả dạng đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plant caragana: Trồng cây caragana.

    • We decided to plant caragana along the fence. (Chúng tôi quyết định trồng cây caragana dọc theo hàng rào.)
  • Grow caragana: Trồng hoặc nuôi dưỡng cây caragana.

    • Caragana grows well in poor soil conditions. (Cây caragana phát triển tốt trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "caragana" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.