coracan

Noun
  1. loài cỏ ngũ cốc Tây Ấn Độ, hạt làm bột vị hơi đắng, sản phẩm chủ yếu của phương Đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coracan"

coracan
A farmer harvests ripe coracan in a sunny field.