carboné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa cacbon, có cacbon: Mô tả một chất, hợp chất hoặc vật liệu có thành phần bao gồm nguyên tố cacbon (carbon).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les composés carbonés sont à la base de la vie organique. (Các hợp chất chứa cacbon là nền tảng của sự sống hữu cơ.)
- Cette roche est fortement carbonée. (Loại đá này có hàm lượng cacbon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Substance carbonée": chất chứa cacbon.
- Le charbon est une substance carbonée pure. (Than đá là một chất chứa cacbon nguyên chất.)
"Cycle du carbone": chu trình cacbon (thuật ngữ khoa học liên quan đến các hợp chất chứa cacbon).
- La photosynthèse est une étape clé du cycle du carbone. (Quang hợp là một bước then chốt trong chu trình cacbon.)
Biến thể và từ gần giống
Carbone (danh từ giống đực): nguyên tố cacbon.
- Le diamant est une forme pure de carbone. (Kim cương là một dạng tinh khiết của cacbon.)
Carbonate (danh từ giống đực): muối cacbonat.
- Le carbonate de calcium est présent dans les coquilles d'œufs. (Canxi cacbonat có trong vỏ trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant du carbone: có chứa cacbon.
- Carbonifère: (thuộc về địa chất) chứa than, mang cacbon.
Lưu ý
- Từ "carboné" là một tính từ ít được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo chuyên ngành hóa học, địa chất và sinh học.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chứa cacbon, có cacbon