carcinoid

carcinoid

A doctor examines a carcinoid tumor on a medical scan.

Định nghĩa

Danh từ:
Carcinoid một loại khối u nhỏ (có thể lành tính hoặc ác tính) phát sinh từ niêm mạc của đường tiêu hóa. Khối u này thường liên quan đến việc tiết quá nhiều serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán một khối u carcinoid ở ruột non.)
  • (Các khối u carcinoid thường phát triển chậm có thể không gây triệu chứng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carcinoid syndrome": hội chứng carcinoid, một tập hợp các triệu chứng (như đỏ bừng mặt, tiêu chảy, khò khè) do khối u carcinoid tiết serotonin các hormone khác vào máu.

    • Carcinoid syndrome typically occurs when the tumor has metastasized to the liver. (Hội chứng carcinoid thường xảy ra khi khối u đã di căn đến gan.)
  • "Carcinoid heart disease": bệnh tim do carcinoid, một biến chứng hiếm gặp ảnh hưởng đến van tim.

    • Long-term exposure to high serotonin levels can lead to carcinoid heart disease. (Tiếp xúc lâu dài với nồng độ serotonin cao có thể dẫn đến bệnh tim do carcinoid.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcinoid tumor (cụm danh từ): khối u carcinoid, cách gọi đầy đủ phổ biến hơn.
  • Neuroendocrine tumor (danh từ): khối u nội tiết thần kinh, một nhóm lớn hơn bao gồm carcinoid.
Từ đồng nghĩa
  • Neuroendocrine tumor (NET): khối u nội tiết thần kinh, một thuật ngữ rộng hơn cho các khối u phát sinh từ tế bào nội tiết thần kinh.
  • Argentaffinoma: một tên gọi , ít phổ biến hơn, chỉ khối u carcinoid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carcinoid", nhưng có thể dùng: "To develop a carcinoid": phát triển khối u carcinoid.
    • The patient developed a carcinoid after years of chronic inflammation. (Bệnh nhân đã phát triển khối u carcinoid sau nhiều năm viêm mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carcinoid" do tính chất chuyên môn y học của từ này.