carousing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chè chén no say, chè chén say sưa: Miêu tả hành động hoặc không khí của việc uống rượu và ăn uống một cách ồn ào, quá độ và vui vẻ, thường trong một nhóm đông người.
- Quậy phá, ăn chơi nhậu nhẹt: Nhấn mạnh khía cạnh ồn ào, phóng túng và có phần hỗn loạn của bữa tiệc rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The carousing crowd spilled out from the bar onto the street. (Đám đông chè chén say sưa tràn ra từ quán bar xuống đường phố.)
- We could hear the carousing laughter from the party next door until midnight. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cười quậy phá từ bữa tiệc nhà bên cạnh cho đến nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a carousing night": một đêm chè chén, quậy phá.
- He had a terrible headache after a carousing night with his old friends. (Anh ấy bị đau đầu kinh khủng sau một đêm chè chén với những người bạn cũ.)
- "in a carousing mood": trong tâm trạng muốn ăn chơi, nhậu nhẹt.
- The team was in a carousing mood after winning the championship. (Cả đội đang trong tâm trạng muốn chè chén mừng chiến thắng sau khi vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Carouse (động từ): chè chén, ăn chơi nhậu nhẹt.
- They would carouse every weekend at the local pub. (Họ thường chè chén mỗi cuối tuần tại quán rượu địa phương.)
- Carousal (danh từ): cuộc chè chén, bữa tiệc rượu ồn ào.
- The carousal lasted until the early hours of the morning. (Cuộc chè chén kéo dài đến tận sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Revelling (Anh-Anh) / Reveling (Anh-Mỹ): ăn mừng, tiệc tùng ồn ào.
- Riotous: ồn ào, hỗn loạn (thường do uống rượu).
- Bacchanalian: (trang trọng) thuộc về tiệc rượu say sưa và phóng đãng.
Thành ngữ liên quan
- To paint the town red: (thành ngữ) đi chơi, ăn mừng khắp nơi trong thành phố, thường bao gồm việc uống rượu.
- After their final exam, the students went out to paint the town red. (Sau kỳ thi cuối cùng, các sinh viên đã ra ngoài ăn mừng tưng bừng khắp thành phố.)
Adjective
- chè chén no say, chè chén say sưa