caribbean sea

caribbean sea

A colorful map shows the Caribbean Sea bordered by Central America and the Caribbean islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Caribe: một nhánh của Đại Tây Dương nằm giữa Bắc Mỹ Nam Mỹ. Đây nơi khởi nguồn của dòng hải lưu Gulf Stream.

dụ sử dụng
  • (Biển Caribe nổi tiếng với vùng nước ấm, trong xanh các rạn san hô đẹp.)
  • (Nhiều tàu du lịch đi qua Biển Caribe mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caribbean Sea region": Khu vực Biển Caribe, thường dùng để chỉ các quốc gia vùng lãnh thổ xung quanh biển này.

    • The Caribbean Sea region is a popular tourist destination. (Khu vực Biển Caribe một điểm đến du lịch phổ biến.)
  • "In the Caribbean Sea": Trong Biển Caribe, dùng để chỉ vị trí địa .

    • The island of Jamaica is located in the Caribbean Sea. (Đảo Jamaica nằm trong Biển Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Caribbean (adj): Thuộc về vùng Caribe.

    • Caribbean cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Caribe nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
  • Caribbean (n): Người dân vùng Caribe.

    • Many Caribbeans speak English, Spanish, or French. (Nhiều người Caribe nói tiếng Anh, Tây Ban Nha hoặc Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • The Caribbean: Cách gọi tắt phổ biến cho Biển Caribe hoặc khu vực Caribe.
    • We are planning a trip to the Caribbean. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến vùng Caribe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Caribbean Sea", nhưng có thể dùng với các động từ chỉ vị trí như:
    • "be located in": nằm trong.
      • The Bahamas are located in the Caribbean Sea. (Bahamas nằm trong Biển Caribe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Caribbean blue": Màu xanh đặc trưng của nước biển Caribe, thường dùng để miêu tả màu sắc đẹp.
    • She painted the walls a beautiful Caribbean blue. ( ấy sơn tường một màu xanh Caribe tuyệt đẹp.)