carillonné

Học thuật
Thân thiện
carillonné

Une fête carillonnée est célébrée dans le village.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • chuông báo, chuông rung: Dùng để mô tả một ngày lễ hoặc dịp đặc biệt được báo hiệu hoặc đánh dấu bằng tiếng chuông nhà thờ rung lên một cách long trọng.
    • Long trọng, trọng thể: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một dịp lễ lớn, quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jour de Noël est une fête carillonnée. (Ngày Giáng Sinhmột ngày lễ chuông báo / một ngày lễ long trọng.)
    • Pâques est une fête carillonnée dans la tradition chrétienne. (Lễ Phục Sinhmột ngày lễ trọng thể trong truyền thống đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fête carillonnée": Cụm danh từ cố định, nghĩa là "ngày lễ long trọng", "ngày lễ chuông báo".
    • Les fêtes carillonnées sont des jours fériés en France. (Những ngày lễ long trọngnhững ngày nghỉ lễPháp.)
  • "Aux fêtes carillonnées": Trong những dịp lễ long trọng.
    • On se réunit en famille aux fêtes carillonnées. (Chúng tôi sum họp gia đình vào những dịp lễ long trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillon (danh từ, giống đực): Chuông, bộ chuông (của nhà thờ); tiếng chuông ngân.
    • Le carillon de la cathédrale sonne toutes les heures. (Bộ chuông của nhà thờ lớn đổ mỗi giờ.)
  • Carillonner (động từ): Rung chuông, đổ chuông (một cách long trọng).
    • Les cloches carillonnent pour annoncer la messe. (Những quả chuông rung lên để báo lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Solennel(le): long trọng, trịnh trọng.
  • Important(e): quan trọng.
Lưu ý
  • Từ carillonné hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "fête carillonnée". Rất hiếm khi thấy đứng độc lập để bổ nghĩa cho một danh từ khác.
  • Đâymột từ mang sắc thái trang trọng gắn liền với bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống.
carillonné

Une fête carillonnée est célébrée dans le village.

tính từ
  1. (Fête carillonnée) lễ chuông báo (lễ lớn)
    • aux fêtes carillonnées
      trong những dịp long trọng

Từ gần giống

Từ chứa "carillonné"