carl jung
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ người): - Carl Jung: Một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ (1875-1961), nổi tiếng với các lý thuyết về vô thức tập thể, các nguyên mẫu (archetypes), và phân tích tâm lý học (analytical psychology). Ông là người sáng lập trường phái tâm lý học phân tích, khác biệt với Sigmund Freud về quan điểm về vô thức và bản năng.
Ví dụ sử dụng
- (Carl Jung tin rằng vô thức tập thể được chia sẻ giữa tất cả con người.)
- (Nhiều ý tưởng của Carl Jung, chẳng hạn như các nguyên mẫu, được sử dụng trong tâm lý học và văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jungian psychology": Tâm lý học Jung, chỉ các lý thuyết và phương pháp dựa trên công trình của Carl Jung.
- Jungian psychology focuses on the process of individuation. (Tâm lý học Jung tập trung vào quá trình cá nhân hóa.)
- "Jungian archetype": Nguyên mẫu Jung, một khái niệm trong lý thuyết của ông về các mẫu hình phổ quát trong vô thức tập thể.
- The hero is a common Jungian archetype found in myths worldwide. (Người anh hùng là một nguyên mẫu Jung phổ biến được tìm thấy trong các thần thoại trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Jungian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Carl Jung hoặc lý thuyết của ông.
- She is a Jungian analyst. (Cô ấy là một nhà phân tích theo trường phái Jung.)
- Jungianism (danh từ): Hệ thống tư tưởng hoặc trường phái tâm lý học dựa trên lý thuyết của Carl Jung.
Từ đồng nghĩa
- Analytical psychologist: Nhà tâm lý học phân tích (một cách gọi khác cho người theo trường phái của Carl Jung).
- Founder of analytical psychology: Người sáng lập tâm lý học phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Carl Jung" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Jungian shadow": Bóng tối Jung, một khái niệm trong tâm lý học Jung chỉ phần vô thức của nhân cách mà một người không muốn thừa nhận.
- Understanding your Jungian shadow can lead to personal growth. (Hiểu được bóng tối Jung của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.)