grange
/greindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kho thóc: Một tòa nhà hoặc công trình nông trại được sử dụng để chứa ngũ cốc, thóc lúa sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les paysons ont rempli la grange de blé. (Những người nông dân đã chất đầy kho thóc bằng lúa mì.)
- La vieille grange en bois se trouve au bout du champ. (Kho thóc bằng gỗ cũ nằm ở cuối cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en grange": Đưa vào kho, cất vào kho thóc (chỉ hành động thu hoạch và cất trữ ngũ cốc).
- Il faut mettre le foin en grange avant la pluie. (Phải cất cỏ khô vào kho trước khi trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Grangeage (danh từ giống đực): Hành động cất vào kho thóc; tiền thuê kho thóc.
- Granger (động từ): Cất vào kho thóc.
- Grangeable (tính từ): Có thể cất vào kho thóc được.
Từ đồng nghĩa
- Hangar (danh từ giống đực): Kho, nhà chứa lớn (nghĩa rộng hơn, có thể chứa máy móc, phương tiện).
- Grenier (danh từ giống đực): Gác mái, kho chứa đồ trên gác (thường trong nhà ở).
Từ trái nghĩa
- Champ (danh từ giống đực): Cánh đồng (nơi trồng trọt, đối lập với nơi chứa).