caroller
Định nghĩa
Danh từ: Người hát ca khúc mừng Giáng sinh (hoặc các bài hát mừng lễ hội khác). "Caroller" chỉ một người hát những bài hát truyền thống vui tươi, thường được hát vào dịp Giáng sinh hoặc các lễ hội tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Những người hát ca khúc mừng Giáng sinh đi dạo qua các con phố, hát bài "Đêm Thánh Vô Cùng".)
- (Một nhóm người hát ca khúc mừng Giáng sinh tụ tập trước cửa nhà thờ để lan tỏa niềm vui lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caroller" thường được dùng để chỉ người hát trong các nhóm nhỏ, đi từ nhà này sang nhà khác (gọi là "carolling") trong mùa Giáng sinh, như một phong tục truyền thống.
- Từ này cũng có thể dùng để chỉ người hát các bài hát mừng lễ hội nói chung, không chỉ riêng Giáng sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Carol (danh từ): bài hát mừng, thường là bài hát Giáng sinh.
- We sang a beautiful carol at the concert. (Chúng tôi đã hát một bài hát mừng Giáng sinh tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- Carolling (danh từ): hành động hát ca khúc mừng.
- Carolling is a beloved tradition in many countries. (Hát ca khúc mừng Giáng sinh là một truyền thống được yêu thích ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Singer (người hát): nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hát ca khúc mừng.
- Carol-singer (người hát ca khúc mừng): cụm từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go carolling: đi hát ca khúc mừng Giáng sinh (thường là đi từ nhà này sang nhà khác).
- Every Christmas Eve, we go carolling with our neighbors. (Mỗi đêm Giáng sinh, chúng tôi đi hát ca khúc mừng với hàng xóm.)
- Sing carols: hát các bài hát mừng.
- The children love to sing carols at the school assembly. (Trẻ em thích hát các bài hát mừng Giáng sinh tại buổi lễ của trường.)
Thành ngữ liên quan