carousel

/kæru'zel/
Học thuật
Thân thiện
carousel

Children ride the colorful carousel at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ: Một thiết bị giải trí lớn, thường hình tròn quay, với các hình ngựa gỗ, xe hơi gỗ hoặc ghế ngồi để người (đặc biệt trẻ em) cưỡi lên chơi. Đây một trò chơi phổ biến trong các hội chợ, công viên giải trí hoặc khu vui chơi.
    • Băng chuyền hành lý: Một hệ thống băng chuyền hình tròn, quay liên tục tại sân bay, nơi hành khách đến nhận hành lý gửi của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trò chơi):

    • The children were excited to ride the colorful carousel at the fair. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được cưỡi vòng quay ngựa gỗ đầy màu sắchội chợ.)
    • The carousel at the amusement park plays cheerful music. (Vòng quay ngựa gỗcông viên giải trí phát ra những bản nhạc vui tươi.)
  • Danh từ (nghĩa băng chuyền):

    • Please wait for your suitcase at the baggage carousel number 3. (Xin vui lòng chờ hành lý của bạnbăng chuyền số 3.)
    • The luggage on the carousel goes around in a circle until passengers collect it. (Hành lý trên băng chuyền xoay vòng tròn cho đến khi hành khách nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carousel of emotions/ideas/images": Một chuỗi liên tục, xoay vòng của cảm xúc, ý tưởng hoặc hình ảnh.
    • The film presented a carousel of emotions, from joy to deep sorrow. (Bộ phim trình bày một chuỗi cảm xúc xoay vòng, từ niềm vui đến nỗi buồn sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Merry-go-round (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "carousel" với nghĩa trò chơi vòng quay ngựa gỗ.
  • Roundabout (n): Ở Anh, từ này có thể được dùng để chỉ vòng quay ngựa gỗ. (Lưu ý: "Roundabout" chủ yếu có nghĩa bùng binh giao thông).
  • Luggage carousel / Baggage carousel (n): Cụm từ đầy đủ để chỉ băng chuyền hành lý tại sân bay.
Từ đồng nghĩa
  • Merry-go-round: Vòng quay ngựa gỗ (nghĩa trò chơi).
  • Baggage claim conveyor: Băng chuyền nhận hành lý (nghĩa băng chuyền).
Thành ngữ liên quan
  • A carousel of life: Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, mô tả cuộc sống với những sự kiện, thăng trầm lặp đi lặp lại hoặc thay đổi liên tục.
    • He viewed his career as a carousel of life, with its ups and downs. (Anh ấy xem sự nghiệp của mình như một vòng quay của cuộc sống, với những thăng trầm.)
carousel

Children ride the colorful carousel at the park.

danh từ
  1. trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)

Từ gần giống