carousel

/kæru'zel/
danh từ
  1. trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

carousel
Children ride the colorful carousel at the park.