carouse
/kə'rauz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chè chén, ăn uống no say: Hành động tham gia vào một bữa tiệc ồn ào, thường có nhiều rượu và sự vui vẻ quá mức.
- Quẩy tiệc tùng ồn ào: Tham gia vào các hoạt động tiệc tùng náo nhiệt, thường liên quan đến việc uống rượu và ăn mừng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After the final exam, the students went out to carouse all night. (Sau kỳ thi cuối kỳ, các sinh viên đã ra ngoài chè chén cả đêm.)
- He was known to carouse with his friends every weekend. (Anh ấy nổi tiếng là hay đi quẩy tiệc với bạn bè vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go out carousing": đi chè chén, đi tiệc tùng.
- The team went out carousing to celebrate their victory. (Đội đã đi chè chén để ăn mừng chiến thắng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carousal (danh từ): bữa tiệc chè chén, cuộc vui ồn ào.
- The carousal lasted until dawn. (Bữa tiệc chè chén kéo dài đến tận bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Revel: tiệc tùng, ăn mừng ồn ào.
- Binge drink: uống rượu say sưa.
- Party hard: tiệc tùng hết mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "carouse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carouse").
danh từ
- (như) carousal
nội động từ
- chè chén, ăn uống no say