carping

carping

The manager dismissed the team's carping about the new schedule.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chỉ trích dai dẳng, nhỏ nhặt không chính đáng: "carping" chỉ hành động phàn nàn hoặc chỉ trích một cách liên tục về những lỗi nhỏ, thường không công bằng.

dụ sử dụng
  • (Sự chỉ trích dai dẳng của anh ấy về đồ ăn đã làm hỏng bữa tối.)
  • (Tôi mệt mỏi với sự chỉ trích nhỏ nhặt của ấy về mọi lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in carping": tham gia vào việc chỉ trích nhỏ nhặt.

    • The reviewer engaged in carping rather than offering constructive feedback. (Người phê bình đã tham gia vào việc chỉ trích nhỏ nhặt thay vì đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.)
  • "carping criticism": lời chỉ trích nhỏ nhặt.

    • The report was full of carping criticism that added no value. (Báo cáo đầy những lời chỉ trích nhỏ nhặt không mang lại giá trị .)
Biến thể từ gần giống
  • Carp (động từ): chỉ trích nhỏ nhặt.

    • He constantly carps about the noise. (Anh ấy liên tục chỉ trích nhỏ nhặt về tiếng ồn.)
  • Carpingly (trạng từ): một cách chỉ trích nhỏ nhặt.

    • She spoke carping about the arrangement. ( ấy nói một cách chỉ trích nhỏ nhặt về sự sắp xếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitpicking: chỉ trích quá mức về chi tiết nhỏ.
  • Quibbling: tranh cãi về những điều vặt vãnh.
  • Caviling: phàn nàn một cách vô lý.
Các cụm từ liên quan
  • Carp at: chỉ trích ai đó một cách nhỏ nhặt.
    • Stop carping at me for no reason! (Đừng chỉ trích tôi một cách nhỏ nhặtcớ nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • To pick holes in something: tìm ra lỗi nhỏ trong một việc đó.
    • He loves to pick holes in every plan. (Anh ấy thích tìm ra lỗi nhỏ trong mọi kế hoạch.)