creeping
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự di chuyển chậm chạp, lê bước: "creeping" chỉ hành động di chuyển từ từ, thường bằng cách bò hoặc lết, đặc biệt khi cơ thể gần mặt đất.
- Trạng thái từ từ lan rộng hoặc phát triển: Dùng để mô tả một hiện tượng, cảm xúc hoặc thay đổi diễn ra một cách âm thầm và chậm rãi.
Tính từ:
- Từ từ, chậm chạp: "creeping" mô tả một thứ gì đó diễn ra một cách dần dần, không rõ ràng ngay lập tức.
- Bò, leo: Liên quan đến thực vật hoặc động vật di chuyển bằng cách bám vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The creeping of the injured man was slow and painful. (Sự di chuyển chậm chạp của người đàn ông bị thương thật chậm và đau đớn.)
- The creeping of inflation worried the economists. (Sự lan rộng từ từ của lạm phát khiến các nhà kinh tế lo lắng.)
Tính từ:
- The creeping vine covered the entire wall. (Cây leo bò phủ kín bức tường.)
- A creeping sense of dread filled the room. (Một cảm giác sợ hãi từ từ tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creeping normality": Hiện tượng thay đổi dần dần đến mức không còn được chú ý.
- The concept of creeping normality explains how society accepts gradual environmental damage. (Khái niệm "sự bình thường dần dần" giải thích cách xã hội chấp nhận thiệt hại môi trường từ từ.)
"creeping paralysis": Tình trạng tê liệt tiến triển từ từ, thường dùng trong y học hoặc ẩn dụ.
- The bureaucracy caused a creeping paralysis in the company's decision-making. (Bộ máy quan liêu gây ra sự tê liệt từ từ trong việc ra quyết định của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Creep (động từ): Bò, leo, di chuyển từ từ.
- The cat crept silently towards the mouse. (Con mèo bò nhẹ nhàng về phía con chuột.)
Creeping (tính từ, hiện tại phân từ): Đang bò, đang từ từ diễn ra.
- The creeping fog obscured the view. (Màn sương đang từ từ che khuất tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Crawling: Bò, trườn.
- Slithering: Lượn, trườn (như rắn).
- Gradual: Từ từ, dần dần.
- Inch: Di chuyển từng chút một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Creep up on: Tiến đến gần một cách âm thầm hoặc bất ngờ.
- Old age crept up on him before he realized it. (Tuổi già đến với anh ấy một cách âm thầm trước khi anh nhận ra.)
Creep in: Thâm nhập hoặc xuất hiện từ từ.
- Doubts began to creep in as the project progressed. (Những nghi ngờ bắt đầu xuất hiện từ từ khi dự án tiến triển.)
Thành ngữ liên quan
The creeps: Cảm giác sợ hãi hoặc ghê rợn.
- That horror movie gave me the creeps. (Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ hãi.)
Creeping Jesus: (Từ lóng, hiếm dùng) Một người giả vờ đạo đức hoặc đạo mạo một cách đáng ghét.
- Don't be such a creeping Jesus; just admit you made a mistake. (Đừng giả vờ đạo đức như vậy; hãy thừa nhận là bạn đã phạm sai lầm.)