curbing

curbing

A child steps carefully off the curbing onto the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề đường, đá vỉa hè: "curbing" chỉ phần rìa nằm giữa vỉa hè mặt đường, thường được làm từ một dãy đá lề đường tạo thành một phần của rãnh thoát nước.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã va vào lề đường bị xẹp lốp.)
  • (Công nhân đang sửa chữa phần lề đường bị hư hỏng sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curbing" trong xây dựng đô thị: Thường được dùng để chỉ hệ thống đá lề đường trong quy hoạch đường phố.
    • The city installed new granite curbing along Main Street. (Thành phố đã lắp đặt lề đường bằng đá granite mới dọc theo Phố Chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Curb (danh từ): lề đường, đá vỉa hè (dạng số ít hoặc tổng quát).
    • Be careful not to step off the curb. (Hãy cẩn thận đừng bước xuống lề đường.)
  • Curbstone (danh từ): đá lề đường, viên đá dùng để làm lề đường.
    • The curbstone was cracked from years of use. (Viên đá lề đường đã bị nứt sau nhiều năm sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kerb (danh từ, Anh-Anh): lề đường, đá vỉa hè (từ đồng nghĩa với "curb").
    • The car mounted the kerb and stopped. (Chiếc xe đã leo lên lề đường dừng lại.)
  • Edge (danh từ): mép, rìa (của đường hoặc vỉa hè).
    • The edge of the sidewalk is marked by a white line. (Mép của vỉa hè được đánh dấu bằng một vạch trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Curb your enthusiasm": kiềm chế sự nhiệt tình của bạn (thành ngữ phổ biến từ tên bộ phim, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa lề đường).
    • You need to curb your enthusiasm when dealing with clients. (Bạn cần kiềm chế sự nhiệt tình của mình khi làm việc với khách hàng.)