carry through
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đưa ai đó qua khỏi (nguy hiểm, khó khăn): "carry through" có nghĩa là giúp ai đó vượt qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách. - Hoàn thành (một nhiệm vụ, kế hoạch): "carry through" cũng có nghĩa là thực hiện thành công một công việc hoặc dự án, thường là bất chấp khó khăn hoặc trở ngại.
Ví dụ sử dụng
Đưa ai đó qua khỏi (nguy hiểm, khó khăn):
- The doctor's skill carried the patient through the operation. (Kỹ năng của bác sĩ đã đưa bệnh nhân qua khỏi ca phẫu thuật.)
- Her strong faith carried her through the difficult times. (Đức tin mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời kỳ khó khăn.)
Hoàn thành (một nhiệm vụ, kế hoạch):
- Despite the lack of funding, they carried through the project. (Mặc dù thiếu kinh phí, họ đã hoàn thành dự án.)
- He promised to carry through the reforms. (Anh ấy đã hứa sẽ thực hiện thành công các cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry through on a promise": thực hiện lời hứa.
- We expect the government to carry through on its promises. (Chúng tôi mong đợi chính phủ thực hiện lời hứa của mình.)
"to carry someone through something": giúp ai đó vượt qua điều gì.
- His determination carried him through the final exam. (Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carry-through (danh từ): sự hoàn thành, sự thực hiện đến cùng.
- The carry-through of the plan was impressive. (Sự hoàn thành kế hoạch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn thành.
- Accomplish: đạt được, thực hiện thành công.
- See through: giúp ai đó vượt qua (khó khăn) hoặc hoàn thành (công việc).
- Bring to safety: đưa đến nơi an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out: thực hiện (một nhiệm vụ, mệnh lệnh).
- They carried out the experiment successfully. (Họ đã thực hiện thí nghiệm thành công.)
Carry on: tiếp tục (làm gì đó).
- Please carry on with your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Carry the day: chiến thắng, thành công trong một tình huống.
- Their hard work carried the day. (Sự làm việc chăm chỉ của họ đã mang lại chiến thắng.)