greeter

greeter

A smiling greeter welcomes guests at the hotel entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chào đón: "greeter" chỉ một người nhiệm vụ hoặc thói quen chào đón người khác, thường tại các sự kiện, cửa hàng, hoặc nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • (Những người mới đến đã được chào đón bởi những người chào đón đang mỉm cười.)
  • ( ấy làm việc như một người chào đónlối vào siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a greeter": đóng vai trò người chào đón.

    • He volunteered to be a greeter at the conference. (Anh ấy tình nguyện làm người chào đón tại hội nghị.)
  • "greeter service": dịch vụ chào đón (thường trong khách sạn hoặc nhà hàng).

    • The hotel offers a greeter service for VIP guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ chào đón dành cho khách VIP.)
Biến thể từ gần giống
  • Greet (động từ): chào hỏi, chào đón.

    • She greeted her guests warmly. ( ấy chào đón khách một cách nồng nhiệt.)
  • Greeting (danh từ): lời chào, sự chào hỏi.

    • He gave a friendly greeting. (Anh ấy đã một lời chào thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Welcomer: người chào đón (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • The welcomer stood at the door. (Người chào đón đứngcửa.)
  • Host/hostess: chủ nhà, người tiếp đón (thường dùng trong bữa tiệc hoặc sự kiện).

    • The hostess greeted the guests with a smile. (Bà chủ nhà chào đón khách với nụ cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Greet with: chào đón bằng (một hành động hoặc thái độ).

    • They greeted the news with surprise. (Họ đón nhận tin tức với sự ngạc nhiên.)
  • Greet at: chào đón tại (một địa điểm cụ thể).

    • He greeted me at the airport. (Anh ấy chào đón tôi tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the first greeter: người chào đón đầu tiên.

    • As the first greeter, she set the tone for the event. ( người chào đón đầu tiên, ấy đã tạo ra không khí cho sự kiện.)
  • A greeter's smile: nụ cười của người chào đón (ám chỉ sự thân thiện, nhiệt tình).

    • A greeter's smile can make a big difference. (Nụ cười của người chào đón có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)