cartier

cartier

Jacques Cartier plants a flag on the shore of a wide river.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cartier: Nhà thám hiểm người Pháp (1491-1557), người đã khám phá sông St. Lawrence tuyên bố chủ quyền vùng đất này cho nước Pháp. Đây một tên riêng lịch sử, thường được nhắc đến trong bối cảnh thám hiểm thuộc địa hóa Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Jacques Cartier được ghi nhận người đã khám phá ra sông St. Lawrence.)
  • (Các chuyến thám hiểm của Cartier đã giúp thiết lập chủ quyền của Pháp tại Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartier's exploration": cuộc thám hiểm của Cartier.

    • Cartier's exploration of the Gulf of St. Lawrence opened the way for future colonization. (Cuộc thám hiểm Vịnh St. Lawrence của Cartier đã mở đường cho việc thuộc địa hóa sau này.)
  • "Cartier's claim": tuyên bố chủ quyền của Cartier.

    • Cartier's claim to the region was based on his landing at Gaspé Peninsula. (Tuyên bố chủ quyền vùng đất của Cartier dựa trên việc ông đổ bộ lên Bán đảo Gaspé.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartier (thương hiệu): Một thương hiệu đồ trang sức đồng hồ xa xỉ nổi tiếng của Pháp, không liên quan đến nhà thám hiểm lịch sử.
    • She wore a Cartier watch to the gala. ( ấy đeo một chiếc đồng hồ Cartier đến buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer (từ chung, không đặc thù).
  • Người khai phá: pioneer (trong bối cảnh khám phá địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Cartier" đây tên người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cartier".