cartayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Lái xe tránh ổ gà: Hành động điều khiển xe (thường là ô tô, xe máy) để tránh một chướng ngại vật trên đường, đặc biệt là ổ gà, bằng cách đánh lái sang một bên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le conducteur a dû cartayer pour éviter un nid-de-poule. (Người lái xe phải đánh lái tránh để tránh một ổ gà.)
- Cartayer sur une route en mauvais état est dangereux. (Việc phải liên tục tránh ổ gà trên một con đường xấu là rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Hành động tránh né một vấn đề, một câu hỏi khó hoặc một tình huống bất tiện, tương tự như cách một chiếc xe tránh chướng ngại vật.
- Au lieu de répondre directement, il a préféré cartayer. (Thay vì trả lời thẳng thắn, anh ta đã chọn cách tránh né.)
Biến thể và từ gần giống
- Éviter (động từ): tránh, tránh né (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Esquiver (động từ): né tránh, lảng tránh (thường dùng cho cú đấm, câu hỏi, trách nhiệm).
- Contourner (động từ): đi vòng, lách, tránh (một vật cản).
Từ đồng nghĩa
- Éviter un obstacle: tránh một chướng ngại vật.
- Faire un écart (de conduite): đánh lái tránh (khi lái xe).
nội động từ
- lái xe tránh ổ gà