cartayer

Học thuật
Thân thiện
cartayer

Le conducteur doit cartayer pour éviter un nid-de-poule sur la route.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Lái xe tránh ổ gà: Hành động điều khiển xe (thường là ô , xe máy) để tránh một chướng ngại vật trên đường, đặc biệtổ gà, bằng cách đánh lái sang một bên.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le conducteur a cartayer pour éviter un nid-de-poule. (Người lái xe phải đánh lái tránh để tránh một ổ gà.)
    • Cartayer sur une route en mauvais état est dangereux. (Việc phải liên tục tránh ổ gà trên một con đường xấurất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Hành động tránhmột vấn đề, một câu hỏi khó hoặc một tình huống bất tiện, tương tự như cách một chiếc xe tránh chướng ngại vật.
    • Au lieu de répondre directement, il a préféré cartayer. (Thay vì trả lời thẳng thắn, anh ta đã chọn cách tránh né.)
Biến thể từ gần giống
  • Éviter (động từ): tránh, tránh né (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Esquiver (động từ): né tránh, lảng tránh (thường dùng cho đấm, câu hỏi, trách nhiệm).
  • Contourner (động từ): đi vòng, lách, tránh (một vật cản).
Từ đồng nghĩa
  • Éviter un obstacle: tránh một chướng ngại vật.
  • Faire un écart (de conduite): đánh lái tránh (khi lái xe).
cartayer

Le conducteur doit cartayer pour éviter un nid-de-poule sur la route.

nội động từ
  1. lái xe tránh ổ gà