carotter

Học thuật
Thân thiện
carotter

Un ami a essayé de me carotter quelques euros au jeu de cartes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Lừa để lấy (cái gì): Hành động dùng mưu mẹo, lời nói dối hoặc sự khôn khéo để chiếm đoạt một thứ đó từ người khác, thườngtiền bạc hoặc vật giá trị nhỏ.
  2. Ngoại động từ (ngành mỏ):
    • Khoan lấy lõi (đất): Hành động kỹ thuật trong khai thác mỏ hoặc địa chất, dùng máy khoan chuyên dụng để lấy ra một mẫu vật liệu nguyên vẹn (lõi khoan) từ lòng đất nhằm phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thân mật (lừa để lấy):
    • Il a réussi à me carotter dix euros. (Hắn đã thành công trong việc lừa lấy của tôi mười euro.)
    • Attention à lui, il essaie toujours de carotter quelque chose. (Cẩn thận với hắn ta, hắn luôn cố gắng lừa lấy một thứ đó.)
  • Nghĩa chuyên ngành mỏ (khoan lấy lõi):
    • Les géologues vont carotter le sol pour analyser la composition du sous-sol. (Các nhà địa chất sẽ khoan lấy lõi đất để phân tích thành phần của lòng đất.)
    • Cette machine est utilisée pour carotter à grande profondeur. (Máy này được dùng để khoan lấy lõiđộ sâu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire carotter": Bị lừa lấy, bị xoáy tiền.
    • Je me suis fait carotter au marché. (Tôi đã bị lừa lấy tiềnchợ.)
  • "Un carotteur" (danh từ): Kẻ hay lừa lọc, kẻ bịp bợm.
    • Méfie-toi, c'est un vrai carotteur. (Hãy coi chừng, đómột tay lừa lọc chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carottage (danh từ giống đực):
    • Hành động lừa lọc, chiếm đoạt.
      • Le carottage est interdit. (Hành vi lừa lọc bị cấm.)
    • Kỹ thuật khoan lấy lõi.
      • Le carottage a révélé la présence de minerai. (Việc khoan lấy lõi đã tiết lộ sự có mặt của quặng.)
  • Carotte (danh từ giống cái, nghĩa gốc): Củ rốt. (Từ nàynguồn gốc ẩn dụ của "carotter", ám chỉ việc dụ dỗ như dùng củ rốt để nhử con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lừa lọc: (lừa đảo), (lừa đảo), (lừa phỉnh), (moi móc, vòi vĩnh).
  • Nghĩa chuyên ngành: (khoan), (lấy mẫu lõi).
Thành ngữ liên quan
  • "Tirer une carotte à quelqu'un": Lừa bịp ai đó. (Thành ngữ này trực tiếp liên quan đến động từ "carotter").
    • Il a tiré une carotte à son ami. (Hắn đã lừa bịp bạn mình.)
carotter

Un ami a essayé de me carotter quelques euros au jeu de cartes.

ngoại động từ
  1. (thân mật) lừa để lấy (cái gì)
  2. (ngành mỏ) khoan lấy lõi (đất)