carotter

ngoại động từ
  1. (thân mật) lừa để lấy (cái gì)
  2. (ngành mỏ) khoan lấy lõi (đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "carotter"

carotter
Un ami a essayé de me carotter quelques euros au jeu de cartes.