carottier

Học thuật
Thân thiện
carottier

Un carottier est utilisé pour prélever un échantillon de sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hay lừa gạt, kẻ bịp bợm: Từ lóng, dùng để chỉ một người hành vi lừa đảo, dụ dỗ người khác bằng những lời hứa hão huyền hoặc thông tin sai lệch để trục lợi.
    • (Kỹ thuật) Máy khoan lấy mẫu lõi: Một loại máy khoan chuyên dụng dùng để lấy các mẫu vật liệu dạng hình trụ (lõi) từ lòng đất, tông, hoặc các vật thể rắn khác để phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lóng): Méfie-toi de lui, c'est un vrai carottier. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột tay lừa đảo thực thụ.) Ce vendeur de voitures d'occasion est un carottier ; il cache toujours les défauts. (Tay bán xe ô đómột kẻ bịp bợm; hắn ta luôn giấu các khuyết điểm.)

  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật): Les géologues utilisent un carottier pour prélever des échantillons de sol. (Các nhà địa chất sử dụng một máy khoan lấy mẫu lõi để thu thập các mẫu đất.) Il faut un carottier puissant pour percer cette couche de béton. (Cần một máy khoan lấy lõi mạnh để khoan xuyên qua lớp tông này.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un carottier!": (Thân mật) Thể hiện sự kinh ngạc hoặc bực bội trước một hành động lừa gạt trắng trợn. (Hắn ta bán cuốn sách đó với giá 100 euro á? Đúngđồ lừa đảo hết sức!)
Biến thể từ gần giống
  • Carotteur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "kẻ lừa đảo". Đâytừ gốc, trong khi "carottier" là biến thể thông tục hơn. (Đừng tin hắn, đómột tay lừa đảo.)
  • Carotte (danh từ giống cái): Nghĩa đen là "củ rốt". Trong tiếng lóng, có nghĩa là "lời nói dối", "trò lừa bịp" hoặc "lời hứa hão". (Hắn ta kể cho chúng tôi nghe những chuyện bịa đặt để kiếm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "kẻ lừa đảo": (kẻ lừa đảo), (kẻ gian lận), (kẻ vặt vãnh, ăn cắp vặt).
  • Nghĩa "máy khoan lấy lõi": (máy khoan lấy mẫu lõi), (máy khoan thăm dò).
Các cụm từ liên quan
  • Tirer une carottequelqu'un): (Thành ngữ) Lừa gạt, bịp bợm ai đó. (Hắn đã lừa tôi khi bán cho tôi cái điện thoại hỏng đó.)
  • Raconter des carottes: Nói dối, bịa chuyện. (Ngừng việc bịa chuyện lại đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la carotte: (Thân mật) Bị lừa, bị dụ bằng những lời hứa hão. (Các nhân viên bị dụ dỗ trong nhiều tháng bằng những lời hứa tăng lương.)
carottier

Un carottier est utilisé pour prélever un échantillon de sol.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) như carotteur
  2. (kỹ thuật) cái khoan (lấy) lõi đất