cartier

Học thuật
Thân thiện
cartier

Un cartier distribue les cartes à une table de jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm bài lá: Người chuyên sản xuất, cắt hoặc kinh doanh các lá bài (bài Tây) để chơi các trò chơi bài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cartier a fourni de nouveaux jeux de cartes pour le casino. (Người làm bài lá đã cung cấp những bộ bài mới cho sòng bạc.)
    • C'est un métier rare de nos jours que celui de cartier. (Nghề làm bài lá là một nghề hiếm thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartier" có thể được dùng để chỉ một người thợ thủ công chuyên về các sản phẩm từ giấy bìa hoặc bài, không chỉ giới hạn trong bài chơi đôi khi còn trong lĩnh vực in ấn cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Cartièrisme (danh từ giống đực, hiếm): Nghề làm bài lá.
  • Carton (danh từ giống đực): Bìa cứng, vật liệu thô để làm bài.
  • Cartomancien/ne (danh từ): Thầy bói bài, người bói toán bằng bài.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de cartes à jouer: Người sản xuất bài lá.
  • Marchand de cartes: Người buôn bán bài.
Lưu ý
  • Từ "cartier" này (nghĩangười làm bài lá) hoàn toàn khác biệt không liên quan đến thương hiệu đồ trang sức xa xỉ Cartier (viết hoa). Đâymột từ đồng âm.
cartier

Un cartier distribue les cartes à une table de jeu.

danh từ giống đực
  1. người làm bài lá
    • Quartier