cartier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm bài lá: Người chuyên sản xuất, cắt hoặc kinh doanh các lá bài (bài Tây) để chơi các trò chơi bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cartier a fourni de nouveaux jeux de cartes pour le casino. (Người làm bài lá đã cung cấp những bộ bài mới cho sòng bạc.)
- C'est un métier rare de nos jours que celui de cartier. (Nghề làm bài lá là một nghề hiếm thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cartier" có thể được dùng để chỉ một người thợ thủ công chuyên về các sản phẩm từ giấy bìa hoặc bài, không chỉ giới hạn trong bài chơi mà đôi khi còn trong lĩnh vực in ấn cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Cartièrisme (danh từ giống đực, hiếm): Nghề làm bài lá.
- Carton (danh từ giống đực): Bìa cứng, vật liệu thô để làm bài.
- Cartomancien/ne (danh từ): Thầy bói bài, người bói toán bằng bài.
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de cartes à jouer: Người sản xuất bài lá.
- Marchand de cartes: Người buôn bán bài.
Lưu ý
- Từ "cartier" này (nghĩa là người làm bài lá) hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến thương hiệu đồ trang sức xa xỉ Cartier (viết hoa). Đây là một từ đồng âm.
danh từ giống đực
- người làm bài lá
- Quartier