cartel
/kɑ:'tel/ Cách viết khác : (kartell) /kɑ:'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế, Tài chính) Các-ten: Một thỏa thuận hoặc liên minh giữa các doanh nghiệp độc lập, thường là đối thủ cạnh tranh, nhằm kiểm soát giá cả, hạn chế sản xuất hoặc phân chia thị trường, dẫn đến hạn chế cạnh tranh.
- Khung trang trí đồng hồ treo; đồng hồ treo: Phần khung trang trí, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để treo đồng hồ treo tường.
- Trang trí khung tranh: Một loại khung trang trí dùng cho tranh ảnh.
- (Sử học) Sự thách đấu gươm: Một thông báo hoặc lời thách thức chính thức cho một cuộc đấu tay đôi bằng kiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Kinh tế) Các-ten:
- Les entreprises ont formé un cartel pour fixer les prix du pétrole. (Các công ty đã thành lập một các-ten để ấn định giá dầu.)
- L'organisation a été accusée de participer à un cartel illégal. (Tổ chức đó bị cáo buộc tham gia vào một các-ten bất hợp pháp.)
- Khung đồng hồ treo:
- Le cartel en bois sculpté encadrait magnifiquement l'horloge ancienne. (Chiếc khung bằng gỗ chạm khắc đã tôn lên vẻ đẹp của chiếc đồng hồ cổ.)
- Sự thách đấu:
- Il a envoyé un cartel à son adversaire pour régler leur différend. (Hắn đã gửi một lời thách đấu tới đối thủ để giải quyết mâu thuẫn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cartel de la drogue": Các-ten ma túy, chỉ một tổ chức tội phạm lớn kiểm soát việc sản xuất và buôn bán ma túy bất hợp pháp.
- Le cartel de la drogue contrôlait toute la région. (Các-ten ma túy đã kiểm soát toàn bộ khu vực.)
- "Être en cartel": Tham gia vào một các-ten (trong kinh tế).
- Ces compagnies sont suspectées d'être en cartel. (Những công ty này bị nghi ngờ tham gia vào một các-ten.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartellisation (n.f): Sự hình thành các-ten, quá trình các công ty liên kết thành một các-ten.
- Entente (n.f): Sự thỏa thuận, hiệp định (có thể là thỏa thuận hợp tác nói chung, đôi khi mang nghĩa tương tự "cartel" trong bối cảnh kinh tế nhưng ít tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Trust, consortium, monopole (tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và cấu trúc pháp lý khác nhau).
- (Trang trí) Cadre, encadrement (khung).
- (Thách đấu) Défi, provocation en duel (lời thách thức đấu tay đôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'cartel' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'cartel')
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính cacten
- khung trang trí đồng hồ treo; đồng hồ treo
- trang trí khung tranh
- (sử học) sự thách đấu gươm