cartel

/kɑ:'tel/ Cách viết khác : (kartell) /kɑ:'tel/
danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính cacten
  2. khung trang trí đồng hồ treo; đồng hồ treo
  3. trang trí khung tranh
  4. (sử học) sự thách đấu gươm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cartel"

cartel
Un cartel décoratif est accroché au mur du salon.